Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 409 kcal —
  • Chất đạm 30 g 59%
  • Carbohydrate 16 g 6%
  • Chất béo 16 g 21%
  • Chất béo bão hòa 2,3 g 12%
  • Chất xơ 26 g 93%
  • Natri 38 mg 2%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 1 mg 86%
  • Riboflavin (B2) 0,45 mg 35%
  • Niacin (B3) 3,1 mg 19%
  • Axit pantothenic (B5) 0,8 mg 16%
  • Vitamin B6 0,18 mg 10%
  • Folate (B9) 45 µg 11%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 440 mg 34%
  • Sắt 13,4 mg 75%
  • Magiê 179 mg 43%
  • Phốt pho 451 mg 36%
  • Kali 977 mg 21%
  • Kẽm 4,5 mg 41%
  • Đồng 2,9 mg 320%
  • Mangan 3,7 mg 162%
  • Selen 8,2 µg 15%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g40930 g16 g16 g
50 g50 g20515 g7,9 g8,2 g
150 g150 g61445 g24 g25 g
200 g200 g81859 g32 g33 g
250 g250 g102374 g40 g41 g

Câu hỏi về đậu rồng

100 g đậu rồng có bao nhiêu calo?

100 g đậu rồng có 409 kcal, gồm 30 g đạm, 16 g carbohydrate và 16 g chất béo.

50 g đậu rồng có bao nhiêu calo?

50 g đậu rồng có 205 kcal, gồm 15 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.

150 g đậu rồng có bao nhiêu calo?

150 g đậu rồng có 614 kcal, gồm 45 g đạm, 24 g carbohydrate và 25 g chất béo.

200 g đậu rồng có bao nhiêu calo?

200 g đậu rồng có 818 kcal, gồm 59 g đạm, 32 g carbohydrate và 33 g chất béo.

250 g đậu rồng có bao nhiêu calo?

250 g đậu rồng có 1023 kcal, gồm 74 g đạm, 40 g carbohydrate và 41 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 3336 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ