Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 347 kcal —
- Chất đạm 21 g 43%
- Carbohydrate 47 g 17%
- Chất béo 1,2 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 16 g 55%
- Đường 2,1 g —
- Natri 12 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 6,3 mg 7%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,21 mg 1%
- Vitamin K 5,6 µg 5%
- Thiamin (B1) 0,71 mg 59%
- Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
- Niacin (B3) 1,2 mg 7%
- Axit pantothenic (B5) 0,79 mg 16%
- Vitamin B6 0,47 mg 28%
- Folate (B9) 525 µg 131%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 66,2 mg 12%
Khoáng chất
- Canxi 113 mg 9%
- Sắt 5,1 mg 28%
- Magiê 176 mg 42%
- Phốt pho 411 mg 33%
- Kali 1393 mg 30%
- Kẽm 2,3 mg 21%
- Đồng 0,89 mg 99%
- Mangan 1,1 mg 50%
- Selen 27,9 µg 51%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 347 | 21 g | 47 g | 1,2 g |
| 1 khẩu phần | 193 g | 670 | 41 g | 91 g | 2,4 g |
| 2 khẩu phần | 386 g | 1339 | 83 g | 182 g | 4,7 g |
| ½ khẩu phần | 96,5 g | 335 | 21 g | 45 g | 1,2 g |
| 3 khẩu phần | 579 g | 2009 | 124 g | 272 g | 7,1 g |
| 4 khẩu phần | 772 g | 2679 | 165 g | 363 g | 9,5 g |
| 50 g | 50 g | 174 | 11 g | 24 g | 0,6 g |
| 150 g | 150 g | 521 | 32 g | 71 g | 1,8 g |
| 200 g | 200 g | 694 | 43 g | 94 g | 2,5 g |
| 250 g | 250 g | 868 | 54 g | 118 g | 3,1 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Đậu pinto
Đậu pinto khô có cần ngâm trước khi nấu không?
Ngâm đậu trong nhiều nước từ 8–12 giờ, rồi đổ bỏ nước ngâm và tráng lại để đậu chín nhanh, đều hơn. Nếu quên ngâm, bạn vẫn có thể nấu trực tiếp nhưng sẽ mất nhiều thời gian hơn.
Nấu đậu pinto khô trong bao lâu thì mềm?
Sau khi ngâm, đun đậu liu riu trong nồi nước mới khoảng 60–90 phút; kiểm tra độ mềm từ phút thứ 50. Đừng cho cà chua, giấm hay nguyên liệu chua vào sớm vì chúng làm hạt lâu mềm.
Đậu pinto thường được dùng trong món nào?
Đậu pinto là nguyên liệu quen thuộc của món đậu nghiền refried beans, burrito và chili. Bạn cũng có thể trộn đậu đã nấu với ngô, cà chua, hành và rau mùi làm salad.
Có thể thay đậu pinto bằng loại đậu nào?
Đậu hồng có màu và độ bở gần giống, nên thường thay được trong chili, món hầm hoặc burrito. Đậu đen cũng hợp với các món này nhưng hạt chắc hơn và màu sẫm hơn.
Đậu pinto khác đậu đen như thế nào?
Đậu pinto có vỏ lốm đốm nâu, khi nấu chuyển sang màu nâu hồng và thường bở hơn; đậu đen giữ màu sẫm, hạt chắc hơn. Đậu đen có 21 g protein và 16 g chất xơ trên 100 g, gần bằng đậu pinto.
Đậu pinto khô và đậu pinto đóng hộp nên bảo quản thế nào?
Cất đậu khô trong hộp kín, nơi mát và khô ráo. Đậu đã nấu hoặc đậu đóng hộp còn thừa nên cho vào hộp kín, để tủ lạnh và dùng trong vòng 3–4 ngày.
Một khẩu phần đậu pinto có khoảng bao nhiêu protein?
Một khẩu phần khoảng 150 g đậu pinto nấu chín cung cấp 32 g protein. Đây cũng là loại thực phẩm giàu folate: 100 g có 525 µg.
Nguồn: USDA FoodData Central 175199 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ