Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đậu pinto
Calo và thông tin dinh dưỡng
hạt già, nấu chín, luộc, có muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 143 kcal —
- Chất đạm 9 g 18%
- Carbohydrate 17 g 6%
- Chất béo 0,7 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 9 g 32%
- Đường 0,3 g —
- Natri 238 mg 10%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0,8 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,94 mg 6%
- Vitamin K 3,5 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,19 mg 16%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
- Niacin (B3) 0,32 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,21 mg 4%
- Vitamin B6 0,23 mg 13%
- Folate (B9) 172 µg 43%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 46 mg 4%
- Sắt 2,1 mg 12%
- Magiê 50 mg 12%
- Phốt pho 147 mg 12%
- Kali 436 mg 9%
- Kẽm 0,98 mg 9%
- Đồng 0,22 mg 24%
- Mangan 0,45 mg 20%
- Selen 6,2 µg 11%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 143 | 9 g | 17 g | 0,7 g |
| 1 khẩu phần | 171 g | 245 | 15 g | 29 g | 1,1 g |
| 2 khẩu phần | 342 g | 489 | 31 g | 59 g | 2,2 g |
| ½ khẩu phần | 85,5 g | 122 | 7,7 g | 15 g | 0,6 g |
| 3 khẩu phần | 513 g | 734 | 46 g | 88 g | 3,3 g |
| 4 khẩu phần | 684 g | 978 | 62 g | 118 g | 4,4 g |
| 50 g | 50 g | 72 | 4,5 g | 8,6 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 215 | 14 g | 26 g | 1 g |
| 200 g | 200 g | 286 | 18 g | 34 g | 1,3 g |
| 250 g | 250 g | 358 | 23 g | 43 g | 1,6 g |
Thực phẩm tương tự
- Đậu pinto chiên lại107 kcal / 100 g
- Giá đỗ pintoĐậu pinto, hạt trưởng thành, mọc mầm, nấu chín, luộc, để ráo, có muối20 kcal / 100 g
- Đậu hồnghạt trưởng thành, nấu chín, luộc, có muối149 kcal / 100 g
- Đậu nâuluộc108 kcal / 100 g
- Hạt đậu nành trưởng thànhhạt, nấu chín, luộc, có muối172 kcal / 100 g
- Hạt đậu bôngđã nấu chín, với nước, không dầu, không muối76 kcal / 100 g
- Hậu đậu borlottikhô, luộc trong nước cất, không muối, đã ráo nước106 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đậu pinto
100 g Đậu pinto có bao nhiêu calo?
100 g Đậu pinto có 143 kcal, gồm 9 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
1 khẩu phần (171 g) Đậu pinto có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (171 g) Đậu pinto có 245 kcal, gồm 15 g đạm, 29 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
2 khẩu phần (342 g) Đậu pinto có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (342 g) Đậu pinto có 489 kcal, gồm 31 g đạm, 59 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
½ khẩu phần (85,5 g) Đậu pinto có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (85,5 g) Đậu pinto có 122 kcal, gồm 7,7 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
3 khẩu phần (513 g) Đậu pinto có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (513 g) Đậu pinto có 734 kcal, gồm 46 g đạm, 88 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
4 khẩu phần (684 g) Đậu pinto có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (684 g) Đậu pinto có 978 kcal, gồm 62 g đạm, 118 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
50 g Đậu pinto có bao nhiêu calo?
50 g Đậu pinto có 72 kcal, gồm 4,5 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Đậu pinto có bao nhiêu calo?
150 g Đậu pinto có 215 kcal, gồm 14 g đạm, 26 g carbohydrate và 1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173796 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ