Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Đậu nâu

Calo và thông tin dinh dưỡng

luộc

108
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,1 g
Carb15 g
Chất béo0,7 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 108 kcal —
  • Chất đạm 6,1 g 12%
  • Carbohydrate 15 g 6%
  • Chất béo 0,7 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 8,1 g 29%
  • Đường 0,5 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1086,1 g15 g0,7 g
50 g50 g543,1 g7,6 g0,4 g
150 g150 g1629,2 g23 g1,1 g
200 g200 g21612 g30 g1,4 g
250 g250 g27015 g38 g1,8 g

Câu hỏi về Đậu nâu

Đậu nâu khô có cần ngâm trước khi nấu không?

Có. Ngâm đậu trong nước lạnh qua đêm, khoảng 8–12 giờ; trước khi nấu, đổ bỏ nước ngâm và tráng đậu để đậu nhanh mềm hơn.

Nấu đậu nâu khô bao lâu thì mềm?

Cho đậu đã ngâm vào nồi nước mới, đun sôi rồi hạ lửa liu riu khoảng 45–90 phút. Nếm thử và nấu đến khi hạt mềm đều; thêm cà chua hoặc giấm sau khi đậu đã mềm để tránh kéo dài thời gian nấu.

Đậu nâu hợp với món gì?

Đậu nâu đã nấu chín dùng ngon trong súp rau củ, món hầm với cà chua, salad đậu hoặc trộn cùng cơm và rau. Có thể thêm tỏi, hành, tiêu và lá thơm khi nấu để nước đậu đậm vị.

Đậu nâu đã nấu chín bảo quản thế nào?

Để đậu nguội, cho vào hộp kín và cất trong tủ lạnh; dùng trong khoảng 3–4 ngày. Muốn để lâu hơn, chia thành từng phần nhỏ rồi cấp đông cùng một ít nước nấu.

Có thể thay đậu nâu bằng đậu pinto không?

Có; đậu pinto có độ bùi và cách dùng tương tự trong súp, món hầm và salad. Đậu pinto có 143 kcal và 9 g protein mỗi 100 g, còn đậu nâu có 108 kcal và 6,1 g protein.

Đậu nâu có nhiều chất xơ không?

Có, đậu nâu là nguồn chất xơ; một khẩu phần 100 g có 8,1 g chất xơ.

Làm sao chọn đậu nâu khô ngon?

Chọn hạt khô, chắc, màu tương đối đồng đều, không có mùi ẩm mốc hay dấu hiệu côn trùng. Hạt nhăn nhiều hoặc lẫn vụn có thể đã để lâu và thường lâu mềm hơn khi nấu.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 5168 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ