Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Các loại đậu
Calo và thông tin dinh dưỡng
trung bình, luộc
117
calokcal mỗi 100 g
Đạm8,2 g
Carb14 g
Chất béo1,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 117 kcal —
- Chất đạm 8,2 g 16%
- Carbohydrate 14 g 5%
- Chất béo 1,3 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 7,6 g 27%
- Đường 0,6 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 117 | 8,2 g | 14 g | 1,3 g |
| 50 g | 50 g | 59 | 4,1 g | 7,2 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 176 | 12 g | 22 g | 2 g |
| 200 g | 200 g | 234 | 16 g | 29 g | 2,6 g |
| 250 g | 250 g | 293 | 21 g | 36 g | 3,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Các loại đậu
100 g Các loại đậu có bao nhiêu calo?
100 g Các loại đậu có 117 kcal, gồm 8,2 g đạm, 14 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
50 g Các loại đậu có bao nhiêu calo?
50 g Các loại đậu có 59 kcal, gồm 4,1 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
150 g Các loại đậu có bao nhiêu calo?
150 g Các loại đậu có 176 kcal, gồm 12 g đạm, 22 g carbohydrate và 2 g chất béo.
200 g Các loại đậu có bao nhiêu calo?
200 g Các loại đậu có 234 kcal, gồm 16 g đạm, 29 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
250 g Các loại đậu có bao nhiêu calo?
250 g Các loại đậu có 293 kcal, gồm 21 g đạm, 36 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 5440 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ