Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Đậu Hà Lan vàng chẻ đôi

Calo và thông tin dinh dưỡng

luộc

126
calokcal mỗi 100 g
Đạm8,4 g
Carb19 g
Chất béo0,6 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 126 kcal —
  • Chất đạm 8,4 g 17%
  • Carbohydrate 19 g 7%
  • Chất béo 0,6 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 6,4 g 23%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1268,4 g19 g0,6 g
50 g50 g634,2 g9,3 g0,3 g
150 g150 g18913 g28 g0,9 g
200 g200 g25217 g37 g1,2 g
250 g250 g31521 g47 g1,5 g

Câu hỏi về Đậu Hà Lan vàng chẻ đôi

Đậu Hà Lan vàng chẻ đôi có cần ngâm trước khi nấu không?

Không bắt buộc vì hạt đã tách đôi. Ngâm vài giờ giúp rút ngắn thời gian nấu; nếu ngâm, đổ bỏ nước ngâm và tráng hạt trước khi cho vào nồi.

Nấu đậu Hà Lan vàng chẻ đôi trong bao lâu thì mềm?

Cho hạt vào nồi với nhiều nước, đun sôi rồi hạ lửa liu riu khoảng 45–60 phút, đến khi hạt mềm và bắt đầu nhừ. Nồi áp suất thường cần khoảng 15–20 phút; thời gian tính từ lúc nồi đạt áp suất.

Đậu Hà Lan vàng chẻ đôi dùng làm món gì ngon?

Hạt nấu nhừ tạo độ sánh tự nhiên cho súp và món hầm; cũng có thể nấu thành dhal kiểu Nam Á với hành, gừng, nghệ và gia vị. Nếu muốn hạt giữ nguyên hình dạng, nấu vừa mềm rồi mới trộn vào món.

Bảo quản đậu Hà Lan vàng chẻ đôi thế nào?

Đậu khô nên để trong hộp kín, nơi khô mát, tránh ánh nắng và hơi ẩm. Đậu đã nấu chín cần đậy kín, làm lạnh sớm và dùng trong 3–4 ngày; có thể chia phần rồi cấp đông.

Có thể thay đậu Hà Lan vàng chẻ đôi bằng đậu lăng không?

Có thể thay trong súp hoặc món hầm, nhưng kết cấu sẽ khác: đậu Hà Lan chẻ đôi thường nấu thành dạng sánh, còn đậu lăng có thể giữ hạt rõ hơn tùy loại. Canh thời gian nấu theo loại đậu lăng bạn dùng.

Đậu Hà Lan vàng chẻ đôi khác đậu Hà Lan xanh tách đôi thế nào?

Hai loại đều nấu mềm và làm súp sánh; đậu xanh tách đôi thường giữ màu xanh và vị đậm hơn. Đậu xanh tách đôi có 7,9 g protein trên 100 g, so với 8,4 g ở đậu Hà Lan vàng chẻ đôi.

Đậu Hà Lan vàng chẻ đôi có nhiều chất xơ không?

Đây là nguồn chất xơ: một phần 100 g có 6,4 g. Khi nấu, hạt hút nước và nở ra, nên đừng so trực tiếp cùng khối lượng đậu khô với đậu đã nấu.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 2314 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ