Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 289 kcal —
  • Chất đạm 22 g 44%
  • Carbohydrate 42 g 15%
  • Chất béo 2,1 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Chất xơ 7,4 g 26%
  • Đường 2,4 g —
  • Natri 26 mg 1%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2,5 µg 0%
  • Vitamin C 1 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin K 81 µg 68%
  • Thiamin (B1) 0,82 mg 68%
  • Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
  • Niacin (B3) 2,5 mg 16%
  • Axit pantothenic (B5) 2 mg 40%
  • Vitamin B6 0,08 mg 4%
  • Biotin (B7) 0,5 µg 2%
  • Folate (B9) 33 µg 8%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 157 mg 29%

Khoáng chất

  • Canxi 37,8 mg 3%
  • Sắt 5,5 mg 31%
  • Magiê 82 mg 20%
  • Phốt pho 407 mg 33%
  • Kali 1115 mg 24%
  • Kẽm 3,8 mg 35%
  • Đồng 0,69 mg 77%
  • Mangan 1,2 mg 52%
  • Selen 14 µg 25%
  • Iốt 0,5 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g28922 g42 g2,1 g
50 g50 g14411 g21 g1,1 g
150 g150 g43333 g63 g3,2 g
200 g200 g57844 g84 g4,2 g
250 g250 g72255 g104 g5,3 g

Câu hỏi về Split peas, dry, raw

100 g Split peas, dry, raw có bao nhiêu calo?

100 g Split peas, dry, raw có 289 kcal, gồm 22 g đạm, 42 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

50 g Split peas, dry, raw có bao nhiêu calo?

50 g Split peas, dry, raw có 144 kcal, gồm 11 g đạm, 21 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

150 g Split peas, dry, raw có bao nhiêu calo?

150 g Split peas, dry, raw có 433 kcal, gồm 33 g đạm, 63 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

200 g Split peas, dry, raw có bao nhiêu calo?

200 g Split peas, dry, raw có 578 kcal, gồm 44 g đạm, 84 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

250 g Split peas, dry, raw có bao nhiêu calo?

250 g Split peas, dry, raw có 722 kcal, gồm 55 g đạm, 104 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 592 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ