Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 292 kcal —
  • Chất đạm 26 g 52%
  • Carbohydrate 30 g 11%
  • Chất béo 2 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 24 g 87%
  • Đường 1,6 g —
  • Natri 1,6 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 11 µg 1%
  • Vitamin C 6,7 mg 7%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,87 mg 6%
  • Vitamin K 13,5 µg 11%
  • Thiamin (B1) 0,48 mg 40%
  • Riboflavin (B2) 1,6 mg 124%
  • Niacin (B3) 2 mg 12%
  • Axit pantothenic (B5) 1,3 mg 27%
  • Vitamin B6 0,39 mg 23%
  • Biotin (B7) 22,5 µg 75%
  • Folate (B9) 164 µg 41%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 96,4 mg 18%

Khoáng chất

  • Canxi 53 mg 4%
  • Sắt 5,8 mg 32%
  • Magiê 102 mg 24%
  • Phốt pho 330 mg 26%
  • Kali 915 mg 19%
  • Kẽm 3,7 mg 34%
  • Đồng 0,87 mg 96%
  • Mangan 1,3 mg 57%
  • Selen 63 µg 115%
  • Iốt 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g29226 g31 g2 g
50 g50 g14613 g15 g1 g
150 g150 g43839 g46 g2,9 g
200 g200 g58552 g61 g3,9 g
250 g250 g73165 g76 g4,9 g

Câu hỏi về Lentils, beluga, dried, raw

100 g Lentils, beluga, dried, raw có bao nhiêu calo?

100 g Lentils, beluga, dried, raw có 292 kcal, gồm 26 g đạm, 31 g carbohydrate và 2 g chất béo.

50 g Lentils, beluga, dried, raw có bao nhiêu calo?

50 g Lentils, beluga, dried, raw có 146 kcal, gồm 13 g đạm, 15 g carbohydrate và 1 g chất béo.

150 g Lentils, beluga, dried, raw có bao nhiêu calo?

150 g Lentils, beluga, dried, raw có 438 kcal, gồm 39 g đạm, 46 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

200 g Lentils, beluga, dried, raw có bao nhiêu calo?

200 g Lentils, beluga, dried, raw có 585 kcal, gồm 52 g đạm, 61 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.

250 g Lentils, beluga, dried, raw có bao nhiêu calo?

250 g Lentils, beluga, dried, raw có 731 kcal, gồm 65 g đạm, 76 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1805 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ