Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Lentils, green, dried, raw

Calo và thông tin dinh dưỡng

274
calokcal mỗi 100 g
Đạm24 g
Carb29 g
Chất béo1,9 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 274 kcal —
  • Chất đạm 24 g 47%
  • Carbohydrate 29 g 11%
  • Chất béo 1,9 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 23 g 82%
  • Đường 1,9 g —
  • Natri 1,3 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 3,9 µg 0%
  • Vitamin C 1 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,59 mg 4%
  • Vitamin K 3,9 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,3 mg 25%
  • Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
  • Niacin (B3) 2,2 mg 14%
  • Axit pantothenic (B5) 1,2 mg 24%
  • Vitamin B6 0,41 mg 24%
  • Biotin (B7) 27,3 µg 91%
  • Folate (B9) 118 µg 29%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 96,4 mg 18%

Khoáng chất

  • Canxi 58,2 mg 4%
  • Sắt 7,4 mg 41%
  • Magiê 95,7 mg 23%
  • Phốt pho 327 mg 26%
  • Kali 900 mg 19%
  • Kẽm 3,7 mg 34%
  • Đồng 0,83 mg 92%
  • Mangan 1,1 mg 48%
  • Selen 32 µg 58%
  • Iốt 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g27424 g29 g1,9 g
50 g50 g13712 g15 g0,9 g
150 g150 g41136 g44 g2,8 g
200 g200 g54847 g58 g3,7 g
250 g250 g68559 g73 g4,7 g

Câu hỏi về Lentils, green, dried, raw

100 g Lentils, green, dried, raw có bao nhiêu calo?

100 g Lentils, green, dried, raw có 274 kcal, gồm 24 g đạm, 29 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

50 g Lentils, green, dried, raw có bao nhiêu calo?

50 g Lentils, green, dried, raw có 137 kcal, gồm 12 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

150 g Lentils, green, dried, raw có bao nhiêu calo?

150 g Lentils, green, dried, raw có 411 kcal, gồm 36 g đạm, 44 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

200 g Lentils, green, dried, raw có bao nhiêu calo?

200 g Lentils, green, dried, raw có 548 kcal, gồm 47 g đạm, 58 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.

250 g Lentils, green, dried, raw có bao nhiêu calo?

250 g Lentils, green, dried, raw có 685 kcal, gồm 59 g đạm, 73 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1800 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ