Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 286 kcal —
- Chất đạm 26 g 52%
- Carbohydrate 32 g 12%
- Chất béo 2 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 19 g 66%
- Đường 2,1 g —
- Natri 0,95 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3 µg 0%
- Vitamin C 0,86 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,28 mg 2%
- Vitamin K 7,2 µg 6%
- Thiamin (B1) 0,41 mg 34%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
- Niacin (B3) 1,8 mg 12%
- Axit pantothenic (B5) 0,84 mg 17%
- Vitamin B6 0,37 mg 22%
- Biotin (B7) 25,5 µg 85%
- Folate (B9) 99,7 µg 25%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 96,4 mg 18%
Khoáng chất
- Canxi 24 mg 2%
- Sắt 5 mg 28%
- Magiê 74,5 mg 18%
- Phốt pho 353 mg 28%
- Kali 870 mg 19%
- Kẽm 3,6 mg 33%
- Đồng 0,81 mg 90%
- Mangan 1,1 mg 47%
- Selen 11,8 µg 22%
- Iốt 0,7 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 286 | 26 g | 32 g | 2 g |
| 50 g | 50 g | 143 | 13 g | 16 g | 1 g |
| 150 g | 150 g | 430 | 39 g | 48 g | 2,9 g |
| 200 g | 200 g | 573 | 52 g | 64 g | 3,9 g |
| 250 g | 250 g | 716 | 65 g | 80 g | 4,9 g |
Thực phẩm tương tự
- Green lentils274 kcal / 100 g
- Beluga lentils292 kcal / 100 g
- Le Puy green lentil272 kcal / 100 g
- Mung beans325 kcal / 100 g
- Chickpeas dry286 kcal / 100 g
- Lentilhas vermelhas secas cruas327 kcal / 100 g
- Đậu lăng hồng hoặc đỏsống358 kcal / 100 g
- Đậu lăng đỏ tách đôikhô, sống311 kcal / 100 g
- Soy beans384 kcal / 100 g
- Split peas dry289 kcal / 100 g
Câu hỏi về Lentils, red, dried, raw
100 g Lentils, red, dried, raw có bao nhiêu calo?
100 g Lentils, red, dried, raw có 286 kcal, gồm 26 g đạm, 32 g carbohydrate và 2 g chất béo.
50 g Lentils, red, dried, raw có bao nhiêu calo?
50 g Lentils, red, dried, raw có 143 kcal, gồm 13 g đạm, 16 g carbohydrate và 1 g chất béo.
150 g Lentils, red, dried, raw có bao nhiêu calo?
150 g Lentils, red, dried, raw có 430 kcal, gồm 39 g đạm, 48 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
200 g Lentils, red, dried, raw có bao nhiêu calo?
200 g Lentils, red, dried, raw có 573 kcal, gồm 52 g đạm, 64 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
250 g Lentils, red, dried, raw có bao nhiêu calo?
250 g Lentils, red, dried, raw có 716 kcal, gồm 65 g đạm, 80 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 1799 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ