Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 286 kcal —
  • Chất đạm 22 g 44%
  • Carbohydrate 26 g 9%
  • Chất béo 6 g 8%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Chất xơ 21 g 75%
  • Đường 3,1 g —
  • Natri 3 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0,62 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 2,3 mg 16%
  • Vitamin K 6,2 µg 5%
  • Thiamin (B1) 0,35 mg 29%
  • Riboflavin (B2) 0,14 mg 10%
  • Niacin (B3) 1,6 mg 10%
  • Axit pantothenic (B5) 1,1 mg 21%
  • Vitamin B6 0,53 mg 31%
  • Biotin (B7) 21,4 µg 71%
  • Folate (B9) 181 µg 45%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 99,3 mg 18%

Khoáng chất

  • Canxi 115 mg 9%
  • Sắt 4,7 mg 26%
  • Magiê 130 mg 31%
  • Phốt pho 345 mg 28%
  • Kali 995 mg 21%
  • Kẽm 3,1 mg 28%
  • Đồng 0,73 mg 81%
  • Mangan 2,6 mg 111%
  • Selen 6,2 µg 11%
  • Iốt 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g28622 g26 g6 g
50 g50 g14311 g13 g3 g
150 g150 g42933 g39 g9 g
200 g200 g57344 g52 g12 g
250 g250 g71654 g65 g15 g

Câu hỏi về Chickpeas, dry, raw

100 g Chickpeas, dry, raw có bao nhiêu calo?

100 g Chickpeas, dry, raw có 286 kcal, gồm 22 g đạm, 26 g carbohydrate và 6 g chất béo.

50 g Chickpeas, dry, raw có bao nhiêu calo?

50 g Chickpeas, dry, raw có 143 kcal, gồm 11 g đạm, 13 g carbohydrate và 3 g chất béo.

150 g Chickpeas, dry, raw có bao nhiêu calo?

150 g Chickpeas, dry, raw có 429 kcal, gồm 33 g đạm, 39 g carbohydrate và 9 g chất béo.

200 g Chickpeas, dry, raw có bao nhiêu calo?

200 g Chickpeas, dry, raw có 573 kcal, gồm 44 g đạm, 52 g carbohydrate và 12 g chất béo.

250 g Chickpeas, dry, raw có bao nhiêu calo?

250 g Chickpeas, dry, raw có 716 kcal, gồm 54 g đạm, 65 g carbohydrate và 15 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1803 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ