Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 118 kcal —
  • Chất đạm 9,9 g 20%
  • Carbohydrate 8 g 3%
  • Chất béo 2,8 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
  • Chất xơ 11 g 39%
  • Đường 0,2 g —
  • Natri 95,5 mg 4%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1,2 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1 mg 7%
  • Vitamin K 2,3 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
  • Niacin (B3) 0,42 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,36 mg 7%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%
  • Biotin (B7) 8,3 µg 28%
  • Folate (B9) 37,5 µg 9%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 42,8 mg 8%

Khoáng chất

  • Canxi 51,5 mg 4%
  • Sắt 1,9 mg 10%
  • Magiê 57,5 mg 14%
  • Phốt pho 150 mg 12%
  • Kali 390 mg 8%
  • Kẽm 1,6 mg 15%
  • Đồng 0,35 mg 38%
  • Mangan 1 mg 43%
  • Selen 2,8 µg 5%
  • Iốt 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1189,9 g8 g2,8 g
50 g50 g594,9 g4 g1,4 g
150 g150 g17815 g12 g4,2 g
200 g200 g23720 g16 g5,6 g
250 g250 g29625 g20 g7 g

Câu hỏi về Chickpeas, steamed, ready to eat

100 g Chickpeas, steamed, ready to eat có bao nhiêu calo?

100 g Chickpeas, steamed, ready to eat có 118 kcal, gồm 9,9 g đạm, 8 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

50 g Chickpeas, steamed, ready to eat có bao nhiêu calo?

50 g Chickpeas, steamed, ready to eat có 59 kcal, gồm 4,9 g đạm, 4 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

150 g Chickpeas, steamed, ready to eat có bao nhiêu calo?

150 g Chickpeas, steamed, ready to eat có 178 kcal, gồm 15 g đạm, 12 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

200 g Chickpeas, steamed, ready to eat có bao nhiêu calo?

200 g Chickpeas, steamed, ready to eat có 237 kcal, gồm 20 g đạm, 16 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.

250 g Chickpeas, steamed, ready to eat có bao nhiêu calo?

250 g Chickpeas, steamed, ready to eat có 296 kcal, gồm 25 g đạm, 20 g carbohydrate và 7 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1813 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ