Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 122 kcal —
  • Chất đạm 6,7 g 13%
  • Carbohydrate 15 g 5%
  • Chất béo 2,7 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 5,5 g 19%
  • Đường 0,5 g —
  • Natri 216 mg 9%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,96 µg 0%
  • Vitamin C 0,1 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin K 3,4 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,14 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,3 mg 6%
  • Vitamin B6 0,29 mg 17%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 41,2 mg 3%
  • Sắt 1,2 mg 6%
  • Magiê 27,5 mg 7%
  • Phốt pho 82,5 mg 7%
  • Kali 135 mg 3%
  • Kẽm 0,93 mg 8%
  • Đồng 0,21 mg 23%
  • Mangan 0,67 mg 29%
  • Selen 23,3 µg 42%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1226,7 g15 g2,7 g
50 g50 g613,4 g7,5 g1,3 g
150 g150 g18310 g23 g4 g
200 g200 g24414 g30 g5,4 g
250 g250 g30517 g38 g6,7 g

Câu hỏi về Chick pea, canned, drained

100 g Chick pea, canned, drained có bao nhiêu calo?

100 g Chick pea, canned, drained có 122 kcal, gồm 6,7 g đạm, 15 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

50 g Chick pea, canned, drained có bao nhiêu calo?

50 g Chick pea, canned, drained có 61 kcal, gồm 3,4 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

150 g Chick pea, canned, drained có bao nhiêu calo?

150 g Chick pea, canned, drained có 183 kcal, gồm 10 g đạm, 23 g carbohydrate và 4 g chất béo.

200 g Chick pea, canned, drained có bao nhiêu calo?

200 g Chick pea, canned, drained có 244 kcal, gồm 14 g đạm, 30 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.

250 g Chick pea, canned, drained có bao nhiêu calo?

250 g Chick pea, canned, drained có 305 kcal, gồm 17 g đạm, 38 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20532 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ