Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Chick pea, boiled/cooked in water
Calo và thông tin dinh dưỡng
148
calokcal mỗi 100 g
Đạm8,3 g
Carb18 g
Chất béo3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 148 kcal —
- Chất đạm 8,3 g 17%
- Carbohydrate 18 g 6%
- Chất béo 3 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 2%
- Chất xơ 8,2 g 29%
- Đường 0,3 g —
- Natri 10,9 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1,1 µg 0%
- Vitamin K 2,5 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,21 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,14 mg 3%
- Vitamin B6 0,09 mg 5%
Khoáng chất
- Canxi 72 mg 6%
- Sắt 1,3 mg 7%
- Magiê 44 mg 10%
- Phốt pho 140 mg 11%
- Kali 170 mg 4%
- Kẽm 1,1 mg 10%
- Đồng 0,24 mg 27%
- Mangan 0,86 mg 37%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 148 | 8,3 g | 18 g | 3 g |
| 50 g | 50 g | 74 | 4,2 g | 8,9 g | 1,5 g |
| 150 g | 150 g | 222 | 13 g | 27 g | 4,5 g |
| 200 g | 200 g | 296 | 17 g | 35 g | 6 g |
| 250 g | 250 g | 370 | 21 g | 44 g | 7,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Chick pea, boiled/cooked in water
100 g Chick pea, boiled/cooked in water có bao nhiêu calo?
100 g Chick pea, boiled/cooked in water có 148 kcal, gồm 8,3 g đạm, 18 g carbohydrate và 3 g chất béo.
50 g Chick pea, boiled/cooked in water có bao nhiêu calo?
50 g Chick pea, boiled/cooked in water có 74 kcal, gồm 4,2 g đạm, 8,9 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
150 g Chick pea, boiled/cooked in water có bao nhiêu calo?
150 g Chick pea, boiled/cooked in water có 222 kcal, gồm 13 g đạm, 27 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
200 g Chick pea, boiled/cooked in water có bao nhiêu calo?
200 g Chick pea, boiled/cooked in water có 296 kcal, gồm 17 g đạm, 35 g carbohydrate và 6 g chất béo.
250 g Chick pea, boiled/cooked in water có bao nhiêu calo?
250 g Chick pea, boiled/cooked in water có 370 kcal, gồm 21 g đạm, 44 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20507 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ