Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Grão-de-bico, demolhado, cozido
Calo và thông tin dinh dưỡng
119
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,8 g
Carb15 g
Chất béo2,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 119 kcal —
- Chất đạm 6,8 g 14%
- Carbohydrate 15 g 5%
- Chất béo 2,1 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 6,2 g 22%
- Đường 0,6 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 119 | 6,8 g | 15 g | 2,1 g |
| 50 g | 50 g | 60 | 3,4 g | 7,6 g | 1,1 g |
| 150 g | 150 g | 179 | 10 g | 23 g | 3,2 g |
| 200 g | 200 g | 238 | 14 g | 30 g | 4,2 g |
| 250 g | 250 g | 298 | 17 g | 38 g | 5,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Grão-de-bico seco cru327 kcal / 100 g
- Feijão branco demolhado cozido102 kcal / 100 g
- Ervilhas grão frescas cozidas72 kcal / 100 g
- Feijão preto seco demolhado cozido80 kcal / 100 g
- Lentilhas secas demolhadas cozidas115 kcal / 100 g
- Favas secas demolhadas cozidas90 kcal / 100 g
- Chickpea114 kcal / 100 g
- Ervilhas secas cozidas114 kcal / 100 g
- Chickpea131 kcal / 100 g
- Favas frescas cozidas82 kcal / 100 g
Câu hỏi về Grão-de-bico, demolhado, cozido
100 g Grão-de-bico, demolhado, cozido có bao nhiêu calo?
100 g Grão-de-bico, demolhado, cozido có 119 kcal, gồm 6,8 g đạm, 15 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
50 g Grão-de-bico, demolhado, cozido có bao nhiêu calo?
50 g Grão-de-bico, demolhado, cozido có 60 kcal, gồm 3,4 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
150 g Grão-de-bico, demolhado, cozido có bao nhiêu calo?
150 g Grão-de-bico, demolhado, cozido có 179 kcal, gồm 10 g đạm, 23 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
200 g Grão-de-bico, demolhado, cozido có bao nhiêu calo?
200 g Grão-de-bico, demolhado, cozido có 238 kcal, gồm 14 g đạm, 30 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
250 g Grão-de-bico, demolhado, cozido có bao nhiêu calo?
250 g Grão-de-bico, demolhado, cozido có 298 kcal, gồm 17 g đạm, 38 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
Nguồn: portfir 536 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ