Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lentilhas, secas, demolhadas, cozidas
Calo và thông tin dinh dưỡng
115
calokcal mỗi 100 g
Đạm9,1 g
Carb17 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 115 kcal —
- Chất đạm 9,1 g 18%
- Carbohydrate 17 g 6%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 4,4 g 16%
- Đường 0,4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 115 | 9,1 g | 17 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 58 | 4,6 g | 8,4 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 173 | 14 g | 25 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 230 | 18 g | 33 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 288 | 23 g | 42 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Lentilhas secas cruas321 kcal / 100 g
- Favas secas demolhadas cozidas90 kcal / 100 g
- Grão-de-bico demolhado cozido119 kcal / 100 g
- Lentilhas vermelhas secas cruas327 kcal / 100 g
- Feijão preto seco demolhado cozido80 kcal / 100 g
- Ervilhas secas cozidas114 kcal / 100 g
- Feijão encarnado seco demolhado cozido90 kcal / 100 g
- Favas frescas cozidas82 kcal / 100 g
- Ervilhas grão frescas cozidas72 kcal / 100 g
- Drained split lentil105 kcal / 100 g
Câu hỏi về Lentilhas, secas, demolhadas, cozidas
100 g Lentilhas, secas, demolhadas, cozidas có bao nhiêu calo?
100 g Lentilhas, secas, demolhadas, cozidas có 115 kcal, gồm 9,1 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Lentilhas, secas, demolhadas, cozidas có bao nhiêu calo?
50 g Lentilhas, secas, demolhadas, cozidas có 58 kcal, gồm 4,6 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Lentilhas, secas, demolhadas, cozidas có bao nhiêu calo?
150 g Lentilhas, secas, demolhadas, cozidas có 173 kcal, gồm 14 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
200 g Lentilhas, secas, demolhadas, cozidas có bao nhiêu calo?
200 g Lentilhas, secas, demolhadas, cozidas có 230 kcal, gồm 18 g đạm, 33 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
250 g Lentilhas, secas, demolhadas, cozidas có bao nhiêu calo?
250 g Lentilhas, secas, demolhadas, cozidas có 288 kcal, gồm 23 g đạm, 42 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: portfir 538 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ