Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 198 kcal —
- Chất đạm 13 g 26%
- Carbohydrate 20 g 7%
- Chất béo 6 g 8%
- Chất béo bão hòa 1 g 5%
- Chất xơ 5,4 g 19%
- Đường 6,2 g —
- Natri 3728 mg 162%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 4 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,01 mg 0%
- Vitamin K 29,3 µg 24%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,23 mg 18%
- Niacin (B3) 0,91 mg 6%
- Axit pantothenic (B5) 0,34 mg 7%
- Vitamin B6 0,2 mg 12%
- Folate (B9) 19 µg 5%
- Vitamin B12 0,08 µg 3%
- Choline 72,2 mg 13%
Khoáng chất
- Canxi 57 mg 4%
- Sắt 2,5 mg 14%
- Magiê 48 mg 11%
- Phốt pho 159 mg 13%
- Kali 210 mg 4%
- Kẽm 2,6 mg 23%
- Đồng 0,42 mg 47%
- Mangan 0,86 mg 37%
- Selen 7 µg 13%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 198 | 13 g | 20 g | 6 g |
| 1 khẩu phần | 17 g | 34 | 2,2 g | 3,4 g | 1 g |
| 2 khẩu phần | 34 g | 67 | 4,3 g | 6,8 g | 2 g |
| ½ khẩu phần | 8,5 g | 17 | 1,1 g | 1,7 g | 0,5 g |
| 3 khẩu phần | 51 g | 101 | 6,5 g | 10 g | 3,1 g |
| 4 khẩu phần | 68 g | 135 | 8,7 g | 14 g | 4,1 g |
| 50 g | 50 g | 99 | 6,4 g | 10 g | 3 g |
| 150 g | 150 g | 297 | 19 g | 30 g | 9 g |
| 200 g | 200 g | 396 | 26 g | 40 g | 12 g |
| 250 g | 250 g | 495 | 32 g | 50 g | 15 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Miso
Miso là gì, làm từ những nguyên liệu nào?
Miso là tương lên men của Nhật, thường làm từ đậu nành, muối và koji — loại mốc nuôi trên gạo hoặc lúa mạch. Thời gian ủ và nguyên liệu tạo nên các loại miso có màu, độ mặn và hương vị khác nhau.
Cho miso vào súp lúc nào để giữ vị thơm?
Nấu chín các nguyên liệu trong nước dùng trước, rồi tắt bếp hoặc hạ lửa thật nhỏ. Hòa miso với một vá nước nóng cho tan, khuấy vào nồi và tránh đun sôi mạnh để giữ hương thơm.
Miso có thể dùng để ướp cá hoặc thịt không?
Có. Trộn miso với chút rượu sake hoặc mirin để làm sốt ướp cá, thịt gà hay thịt heo; phủ lớp mỏng, ướp trong tủ lạnh vài giờ rồi gạt bớt sốt trước khi nướng vì miso dễ cháy.
Mở hộp miso rồi bảo quản thế nào?
Đậy kín và để trong ngăn mát tủ lạnh; dùng thìa sạch, khô để lấy miso. Miso có thể sẫm màu dần theo thời gian, nhưng nếu thấy mốc lạ, nhớt hoặc có mùi hỏng thì bỏ.
Miso hợp với món nào ngoài súp miso?
Miso làm sốt ngon cho mì udon, rau củ nướng và cá; cũng có thể khuấy một thìa vào nước sốt trộn rau hoặc món hầm ở cuối quá trình nấu. Vị mặn, đậm của miso hợp với nấm, đậu phụ, hành lá và cà tím.
Có thể thay miso bằng gì nếu không có?
Trong món cần vị mặn lên men, có thể dùng tương đậu nành hoặc một chút nước tương, nhưng hương vị sẽ loãng và khác miso. Nếu thay trong nước sốt, bắt đầu với lượng nhỏ rồi nếm trước khi thêm muối.
Miso có mặn không?
Có; miso thường rất mặn, nên nêm món trước rồi mới thêm muối hoặc nước tương. Một thìa canh miso khoảng 17 g cung cấp 634 mg natri.
Miso có nhiều protein không?
Một thìa canh miso khoảng 17 g có 2,2 g protein. Miso chủ yếu được dùng làm gia vị, nên đậu phụ, đậu nành nguyên hạt hoặc natto sẽ phù hợp hơn nếu bạn muốn món ăn có nhiều protein.
Nguồn: USDA FoodData Central 172442 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ