Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Súp miso

Calo và thông tin dinh dưỡng

11
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,6 g
Carb0,9 g
Chất béo0,4 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 11 kcal —
  • Chất đạm 0,6 g 1%
  • Carbohydrate 0,9 g 0%
  • Chất béo 0,4 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,6 g 2%
  • Đường 0,4 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g110,6 g0,9 g0,4 g
50 g50 g60,3 g0,4 g0,2 g
150 g150 g170,9 g1,3 g0,6 g
200 g200 g221,2 g1,7 g0,8 g
250 g250 g281,5 g2,1 g1 g

Câu hỏi về Súp miso

Súp miso thường có những nguyên liệu gì?

Nền súp thường là nước dùng dashi pha với tương miso; đậu phụ, rong biển wakame và hành lá là những phần thêm quen thuộc. Dashi kiểu truyền thống thường nấu từ cá bào và tảo bẹ kombu.

Pha tương miso vào súp thế nào để không bị vón?

Múc một ít nước dùng nóng ra bát, hòa tan tương miso rồi mới đổ lại nồi. Tắt bếp trước khi cho miso vào, hoặc giữ súp dưới mức sôi để hương vị thơm dịu hơn.

Súp miso có phù hợp với người ăn chay không?

Không phải lúc nào cũng phù hợp: dashi thường có cá bào. Bạn có thể nấu nước dùng từ kombu và nấm hương để làm phiên bản không dùng nguyên liệu động vật.

Súp miso ăn kèm với món gì?

Súp miso thường được dùng cùng cơm, cá nướng hoặc các món ăn Nhật kiểu bữa cơm gia đình. Đậu phụ, wakame và hành lá cũng giúp bát súp có thêm kết cấu mà không cần món ăn kèm cầu kỳ.

Súp miso nấu xong bảo quản thế nào?

Để súp nguội nhanh, cho vào hộp kín và cất tủ lạnh; dùng trong khoảng hai ngày. Khi hâm, làm nóng vừa đủ và tránh đun sôi lâu vì miso dễ mất mùi thơm.

Súp miso khác tương miso ở điểm nào?

Tương miso là loại tương lên men cô đặc, còn súp miso là món nước pha từ tương miso và nước dùng, thường có thêm đậu phụ hoặc rong biển. Vì vậy, không thể dùng hai tên này để chỉ cùng một món.

Nguồn: BLS (Germany) X4A8060 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ