Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Tương miso
Calo và thông tin dinh dưỡng
đậu nành
174
calokcal mỗi 100 g
Đạm11 g
Carb6,2 g
Chất béo11 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 174 kcal —
- Chất đạm 11 g 21%
- Carbohydrate 6,2 g 2%
- Chất béo 11 g 13%
- Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
- Chất xơ 6 g 21%
- Đường 6,2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 174 | 11 g | 6,2 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 87 | 5,3 g | 3,1 g | 5,3 g |
| 150 g | 150 g | 261 | 16 g | 9,3 g | 16 g |
| 200 g | 200 g | 348 | 21 g | 12 g | 21 g |
| 250 g | 250 g | 435 | 27 g | 16 g | 26 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Tương miso
100 g Tương miso có bao nhiêu calo?
100 g Tương miso có 174 kcal, gồm 11 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 11 g chất béo.
50 g Tương miso có bao nhiêu calo?
50 g Tương miso có 87 kcal, gồm 5,3 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
150 g Tương miso có bao nhiêu calo?
150 g Tương miso có 261 kcal, gồm 16 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 16 g chất béo.
200 g Tương miso có bao nhiêu calo?
200 g Tương miso có 348 kcal, gồm 21 g đạm, 12 g carbohydrate và 21 g chất béo.
250 g Tương miso có bao nhiêu calo?
250 g Tương miso có 435 kcal, gồm 27 g đạm, 16 g carbohydrate và 26 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) H862200 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ