Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Tương miso
Calo và thông tin dinh dưỡng
đậu nành
183
calokcal mỗi 100 g
Đạm13 g
Carb20 g
Chất béo5,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 183 kcal —
- Chất đạm 13 g 26%
- Carbohydrate 20 g 7%
- Chất béo 5,1 g 7%
- Chất béo bão hòa 0,7 g 4%
- Chất xơ 4,3 g 15%
- Đường 10 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 183 | 13 g | 20 g | 5,1 g |
| 50 g | 50 g | 92 | 6,5 g | 9,9 g | 2,6 g |
| 150 g | 150 g | 275 | 19 g | 30 g | 7,7 g |
| 200 g | 200 g | 366 | 26 g | 39 g | 10 g |
| 250 g | 250 g | 458 | 32 g | 49 g | 13 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Tương miso
100 g Tương miso có bao nhiêu calo?
100 g Tương miso có 183 kcal, gồm 13 g đạm, 20 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
50 g Tương miso có bao nhiêu calo?
50 g Tương miso có 92 kcal, gồm 6,5 g đạm, 9,9 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
150 g Tương miso có bao nhiêu calo?
150 g Tương miso có 275 kcal, gồm 19 g đạm, 30 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.
200 g Tương miso có bao nhiêu calo?
200 g Tương miso có 366 kcal, gồm 26 g đạm, 39 g carbohydrate và 10 g chất béo.
250 g Tương miso có bao nhiêu calo?
250 g Tương miso có 458 kcal, gồm 32 g đạm, 49 g carbohydrate và 13 g chất béo.
Nguồn: ausnut F005702 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ