Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Tương miso
Calo và thông tin dinh dưỡng
đậu nành lên men
208
calokcal mỗi 100 g
Đạm9,7 g
Carb16 g
Chất béo11 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 208 kcal —
- Chất đạm 9,7 g 19%
- Carbohydrate 16 g 6%
- Chất béo 11 g 13%
- Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
- Chất xơ 6,5 g 23%
- Đường 1,2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 208 | 9,7 g | 16 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 104 | 4,9 g | 7,8 g | 5,3 g |
| 150 g | 150 g | 312 | 15 g | 23 g | 16 g |
| 200 g | 200 g | 416 | 19 g | 31 g | 21 g |
| 250 g | 250 g | 520 | 24 g | 39 g | 26 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Tương miso
100 g Tương miso có bao nhiêu calo?
100 g Tương miso có 208 kcal, gồm 9,7 g đạm, 16 g carbohydrate và 11 g chất béo.
50 g Tương miso có bao nhiêu calo?
50 g Tương miso có 104 kcal, gồm 4,9 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
150 g Tương miso có bao nhiêu calo?
150 g Tương miso có 312 kcal, gồm 15 g đạm, 23 g carbohydrate và 16 g chất béo.
200 g Tương miso có bao nhiêu calo?
200 g Tương miso có 416 kcal, gồm 19 g đạm, 31 g carbohydrate và 21 g chất béo.
250 g Tương miso có bao nhiêu calo?
250 g Tương miso có 520 kcal, gồm 24 g đạm, 39 g carbohydrate và 26 g chất béo.
Nguồn: slv 908 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ