Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Tương miso

Calo và thông tin dinh dưỡng

đậu nành

130
calokcal mỗi 100 g
Đạm12 g
Carb6,2 g
Chất béo5 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 130 kcal —
  • Chất đạm 12 g 23%
  • Carbohydrate 6,2 g 2%
  • Chất béo 5 g 6%
  • Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
  • Chất xơ 6,6 g 24%
  • Đường 6 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g13012 g6,2 g5 g
50 g50 g655,9 g3,1 g2,5 g
150 g150 g19518 g9,3 g7,5 g
200 g200 g26023 g12 g10 g
250 g250 g32529 g16 g13 g

Câu hỏi về Tương miso

Cho tương miso vào canh lúc nào để giữ hương vị?

Tắt bếp hoặc để nồi sôi lăn tăn rồi mới hòa tương miso với một muôi nước canh, sau đó khuấy trở lại nồi. Tránh đun sôi mạnh sau khi cho miso vì hương thơm dễ bay mất.

Tương miso trắng và miso đỏ khác nhau thế nào?

Miso trắng thường có vị dịu, hơi ngọt và hợp với canh nhẹ hoặc xốt trộn; miso đỏ thường đậm, mặn và thơm nồng hơn, hợp với món hầm hoặc ướp. Màu sắc và độ đậm còn tùy cách ủ.

Tương miso dùng trong những món nào?

Món quen thuộc nhất là canh miso với đậu phụ, rong biển và hành lá. Bạn cũng có thể phết miso lên cá hoặc rau củ để nướng, hay khuấy một ít vào xốt trộn mì và rau.

Mở hộp tương miso rồi bảo quản thế nào?

Đậy kín và cất trong ngăn mát tủ lạnh; dùng thìa sạch, khô để lấy miso nhằm tránh làm hỏng phần còn lại. Có thể ép màng bọc thực phẩm sát mặt tương trước khi đậy nắp để hạn chế bề mặt bị khô hoặc sẫm màu.

Có thể thay tương miso bằng gì khi nấu ăn?

Trong canh hoặc xốt, bạn có thể dùng một ít tương đậu nành lên men khác, nhưng vị và độ mặn sẽ khác nên nên nêm từng chút. Nước tương chỉ tạo vị mặn và vị umami, không có độ sánh hay hương lên men giống miso.

Tương miso được làm từ gì?

Miso thường được làm bằng cách lên men đậu nành với muối và koji, một loại mốc nuôi trên gạo, lúa mạch hoặc đậu nành. Thời gian ủ và nguyên liệu tạo nên khác biệt về màu, độ mặn và hương vị.

Có thể ăn tương miso trực tiếp không?

Có, miso đã lên men có thể ăn trực tiếp với lượng nhỏ, chẳng hạn khuấy vào nước chấm hoặc xốt. Vì vị thường mặn và đậm, bạn nên nếm trước khi thêm muối hay nước tương vào món.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 871 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ