Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 348 kcal —
  • Chất đạm 5,3 g 11%
  • Carbohydrate 67 g 25%
  • Chất béo 6,3 g 8%
  • Chất béo bão hòa 2,4 g 12%
  • Chất xơ 0,6 g 2%
  • Đường 6 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3485,3 g67 g6,3 g
50 g50 g1742,7 g34 g3,2 g
150 g150 g5228 g101 g9,5 g
200 g200 g69611 g135 g13 g
250 g250 g87013 g169 g16 g

Câu hỏi về Stock powder low sodium

100 g Stock powder low sodium có bao nhiêu calo?

100 g Stock powder low sodium có 348 kcal, gồm 5,3 g đạm, 67 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.

50 g Stock powder low sodium có bao nhiêu calo?

50 g Stock powder low sodium có 174 kcal, gồm 2,7 g đạm, 34 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

150 g Stock powder low sodium có bao nhiêu calo?

150 g Stock powder low sodium có 522 kcal, gồm 8 g đạm, 101 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.

200 g Stock powder low sodium có bao nhiêu calo?

200 g Stock powder low sodium có 696 kcal, gồm 11 g đạm, 135 g carbohydrate và 13 g chất béo.

250 g Stock powder low sodium có bao nhiêu calo?

250 g Stock powder low sodium có 870 kcal, gồm 13 g đạm, 169 g carbohydrate và 16 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 1883 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ