Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Tiêu đen hoặc trắng
Calo và thông tin dinh dưỡng
332
calokcal mỗi 100 g
Đạm11 g
Carb52 g
Chất béo3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 332 kcal —
- Chất đạm 11 g 22%
- Carbohydrate 52 g 19%
- Chất béo 3 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
- Chất xơ 26 g 94%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 332 | 11 g | 52 g | 3 g |
| 50 g | 50 g | 166 | 5,5 g | 26 g | 1,5 g |
| 150 g | 150 g | 498 | 17 g | 78 g | 4,5 g |
| 200 g | 200 g | 664 | 22 g | 104 g | 6 g |
| 250 g | 250 g | 830 | 28 g | 130 g | 7,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Tiêu đen hoặc trắng
100 g Tiêu đen hoặc trắng có bao nhiêu calo?
100 g Tiêu đen hoặc trắng có 332 kcal, gồm 11 g đạm, 52 g carbohydrate và 3 g chất béo.
50 g Tiêu đen hoặc trắng có bao nhiêu calo?
50 g Tiêu đen hoặc trắng có 166 kcal, gồm 5,5 g đạm, 26 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
150 g Tiêu đen hoặc trắng có bao nhiêu calo?
150 g Tiêu đen hoặc trắng có 498 kcal, gồm 17 g đạm, 78 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
200 g Tiêu đen hoặc trắng có bao nhiêu calo?
200 g Tiêu đen hoặc trắng có 664 kcal, gồm 22 g đạm, 104 g carbohydrate và 6 g chất béo.
250 g Tiêu đen hoặc trắng có bao nhiêu calo?
250 g Tiêu đen hoặc trắng có 830 kcal, gồm 28 g đạm, 130 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 823 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ