Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Tiêu đen hoặc trắng
Calo và thông tin dinh dưỡng
xay
276
calokcal mỗi 100 g
Đạm10 g
Carb39 g
Chất béo3,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 276 kcal —
- Chất đạm 10 g 21%
- Carbohydrate 39 g 14%
- Chất béo 3,3 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
- Chất xơ 25 g 90%
- Đường 0,6 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 276 | 10 g | 39 g | 3,3 g |
| 50 g | 50 g | 138 | 5,2 g | 19 g | 1,7 g |
| 150 g | 150 g | 414 | 16 g | 58 g | 5 g |
| 200 g | 200 g | 552 | 21 g | 77 g | 6,6 g |
| 250 g | 250 g | 690 | 26 g | 97 g | 8,3 g |
Câu hỏi về Tiêu đen hoặc trắng
100 g Tiêu đen hoặc trắng có bao nhiêu calo?
100 g Tiêu đen hoặc trắng có 276 kcal, gồm 10 g đạm, 39 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
50 g Tiêu đen hoặc trắng có bao nhiêu calo?
50 g Tiêu đen hoặc trắng có 138 kcal, gồm 5,2 g đạm, 19 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
150 g Tiêu đen hoặc trắng có bao nhiêu calo?
150 g Tiêu đen hoặc trắng có 414 kcal, gồm 16 g đạm, 58 g carbohydrate và 5 g chất béo.
200 g Tiêu đen hoặc trắng có bao nhiêu calo?
200 g Tiêu đen hoặc trắng có 552 kcal, gồm 21 g đạm, 77 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
250 g Tiêu đen hoặc trắng có bao nhiêu calo?
250 g Tiêu đen hoặc trắng có 690 kcal, gồm 26 g đạm, 97 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.
Nguồn: ausnut F006618 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ