Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Hạt tiêu đen
Calo và thông tin dinh dưỡng
298
calokcal mỗi 100 g
Đạm10 g
Carb44 g
Chất béo3,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 298 kcal —
- Chất đạm 10 g 21%
- Carbohydrate 44 g 16%
- Chất béo 3,3 g 4%
- Chất xơ 25 g 90%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 298 | 10 g | 44 g | 3,3 g |
| 50 g | 50 g | 149 | 5,2 g | 22 g | 1,6 g |
| 150 g | 150 g | 447 | 16 g | 66 g | 4,9 g |
| 200 g | 200 g | 596 | 21 g | 88 g | 6,5 g |
| 250 g | 250 g | 745 | 26 g | 110 g | 8,2 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Hạt tiêu đen
100 g Hạt tiêu đen có bao nhiêu calo?
100 g Hạt tiêu đen có 298 kcal, gồm 10 g đạm, 44 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
50 g Hạt tiêu đen có bao nhiêu calo?
50 g Hạt tiêu đen có 149 kcal, gồm 5,2 g đạm, 22 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
150 g Hạt tiêu đen có bao nhiêu calo?
150 g Hạt tiêu đen có 447 kcal, gồm 16 g đạm, 66 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
200 g Hạt tiêu đen có bao nhiêu calo?
200 g Hạt tiêu đen có 596 kcal, gồm 21 g đạm, 88 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.
250 g Hạt tiêu đen có bao nhiêu calo?
250 g Hạt tiêu đen có 745 kcal, gồm 26 g đạm, 110 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0797B · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ