Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 60 kcal —
  • Chất đạm 5 g 10%
  • Carbohydrate 7 g 3%
  • Chất béo 1 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,4 g 5%
  • Đường 3 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g605 g7 g1 g
50 g50 g302,5 g3,5 g0,5 g
150 g150 g907,5 g11 g1,5 g
200 g200 g12010 g14 g2 g
250 g250 g15013 g18 g2,5 g

Câu hỏi về Lu lu đen

100 g Lu lu đen có bao nhiêu calo?

100 g Lu lu đen có 60 kcal, gồm 5 g đạm, 7 g carbohydrate và 1 g chất béo.

50 g Lu lu đen có bao nhiêu calo?

50 g Lu lu đen có 30 kcal, gồm 2,5 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Lu lu đen có bao nhiêu calo?

150 g Lu lu đen có 90 kcal, gồm 7,5 g đạm, 11 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

200 g Lu lu đen có bao nhiêu calo?

200 g Lu lu đen có 120 kcal, gồm 10 g đạm, 14 g carbohydrate và 2 g chất béo.

250 g Lu lu đen có bao nhiêu calo?

250 g Lu lu đen có 150 kcal, gồm 13 g đạm, 18 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 672 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ