Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Tiêu trắng
Calo và thông tin dinh dưỡng
trắng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 296 kcal —
- Chất đạm 10 g 21%
- Carbohydrate 42 g 15%
- Chất béo 2,1 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
- Chất xơ 26 g 94%
- Natri 5 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 21 mg 23%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
- Niacin (B3) 0,21 mg 1%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Folate (B9) 10 µg 3%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 265 mg 20%
- Sắt 14,3 mg 80%
- Magiê 90 mg 21%
- Phốt pho 176 mg 14%
- Kali 73 mg 2%
- Kẽm 1,1 mg 10%
- Đồng 0,91 mg 101%
- Mangan 4,3 mg 187%
- Selen 3,1 µg 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 296 | 10 g | 42 g | 2,1 g |
| 1 khẩu phần | 2,4 g | 7 | 0,2 g | 1 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 4,8 g | 14 | 0,5 g | 2 g | 0,1 g |
| ½ khẩu phần | 1,2 g | 4 | 0,1 g | 0,5 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 7,2 g | 21 | 0,7 g | 3,1 g | 0,2 g |
| 4 khẩu phần | 9,6 g | 28 | 1 g | 4,1 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 148 | 5,2 g | 21 g | 1,1 g |
| 150 g | 150 g | 444 | 16 g | 64 g | 3,2 g |
| 200 g | 200 g | 592 | 21 g | 85 g | 4,2 g |
| 250 g | 250 g | 740 | 26 g | 106 g | 5,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Tiêu trắng
100 g Tiêu trắng có bao nhiêu calo?
100 g Tiêu trắng có 296 kcal, gồm 10 g đạm, 42 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
1 khẩu phần (2,4 g) Tiêu trắng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (2,4 g) Tiêu trắng có 7 kcal, gồm 0,2 g đạm, 1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
2 khẩu phần (4,8 g) Tiêu trắng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (4,8 g) Tiêu trắng có 14 kcal, gồm 0,5 g đạm, 2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
½ khẩu phần (1,2 g) Tiêu trắng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (1,2 g) Tiêu trắng có 4 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (7,2 g) Tiêu trắng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (7,2 g) Tiêu trắng có 21 kcal, gồm 0,7 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
4 khẩu phần (9,6 g) Tiêu trắng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (9,6 g) Tiêu trắng có 28 kcal, gồm 1 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Tiêu trắng có bao nhiêu calo?
50 g Tiêu trắng có 148 kcal, gồm 5,2 g đạm, 21 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
150 g Tiêu trắng có bao nhiêu calo?
150 g Tiêu trắng có 444 kcal, gồm 16 g đạm, 64 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170933 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ