Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 313 kcal —
- Chất đạm 7,6 g 15%
- Carbohydrate 49 g 18%
- Chất béo 8,4 g 11%
- Chất béo bão hòa 2,3 g 11%
- Chất xơ 26 g 94%
- Natri 23 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 309 µg 34%
- Vitamin C 46,5 mg 52%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,42 mg 32%
- Niacin (B3) 2 mg 13%
- Vitamin B6 1,7 mg 102%
- Folate (B9) 180 µg 45%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 834 mg 64%
- Sắt 43 mg 239%
- Magiê 120 mg 29%
- Phốt pho 113 mg 9%
- Kali 529 mg 11%
- Kẽm 3,7 mg 34%
- Đồng 0,42 mg 46%
- Mangan 8,2 mg 355%
- Selen 2,8 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 313 | 7,6 g | 49 g | 8,4 g |
| 1 khẩu phần | 0,6 g | 2 | 0 g | 0,3 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 1,2 g | 4 | 0,1 g | 0,6 g | 0,1 g |
| ½ khẩu phần | 0,3 g | 1 | 0 g | 0,1 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 1,8 g | 6 | 0,1 g | 0,9 g | 0,2 g |
| 4 khẩu phần | 2,4 g | 8 | 0,2 g | 1,2 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 157 | 3,8 g | 24 g | 4,2 g |
| 150 g | 150 g | 470 | 11 g | 73 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 626 | 15 g | 97 g | 17 g |
| 250 g | 250 g | 783 | 19 g | 122 g | 21 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Lá nguyệt quế
Lá nguyệt quế nên cho vào món ăn lúc nào?
Cho lá nguyên vào từ đầu khi nấu nước dùng, hầm hoặc om để hương thơm kịp ngấm; thường dùng một lá cho nồi nhỏ, vài lá cho nồi lớn. Vớt lá ra trước khi ăn vì lá dai, cứng và không mềm đi khi nấu.
Lá nguyệt quế khô nấu trong bao lâu?
Thả lá vào nồi ngay từ đầu và để sôi liu riu cùng món ăn; khoảng 20–30 phút đã đủ tạo hương cho món nhanh, còn món hầm lâu có thể để đến khi gần xong rồi vớt ra. Tránh vò nát lá nếu bạn không muốn phải lọc vụn.
Lá nguyệt quế dùng được trong món ăn nào?
Lá nguyệt quế hợp với nước dùng, súp, món hầm, thịt om, sốt cà chua và các món đậu nấu lâu. Bạn có thể thả một lá vào nồi nước dùng phở hoặc nồi hầm, nhưng dùng vừa phải để hương thảo mộc không lấn át gia vị khác.
Bảo quản lá nguyệt quế khô thế nào để giữ mùi thơm?
Cất lá trong lọ kín, để nơi khô mát và tránh ánh sáng, hơi nước từ bếp. Lá còn thơm rõ khi bẻ nhẹ; nếu gần như mất mùi, nên thay mới thay vì cho thêm thật nhiều vào món ăn.
Có thể thay lá nguyệt quế bằng gì?
Không có gia vị nào bắt chước hoàn toàn mùi thơm hơi gỗ của lá nguyệt quế; nếu thiếu, bạn có thể bỏ qua trong món đã có nhiều gia vị. Với món hầm kiểu Âu, một nhánh cỏ xạ hương có thể tạo hương thảo mộc tương tự, nhưng nên dùng ít.
Lá nguyệt quế khác lá cà ri ở điểm nào?
Lá nguyệt quế có mùi thơm dịu, hơi gỗ và thường được thả nguyên lá vào món hầm rồi vớt ra. Lá cà ri thơm rõ nét hơn, thường được phi trong dầu để làm dậy hương cho các món cà ri và món xào; hai loại không thay thế ngang nhau.
Có ăn nguyên lá nguyệt quế trong món hầm được không?
Không nên ăn nguyên lá: lá cứng, dai và có thể gây mắc nghẹn, nhất là với trẻ nhỏ. Hãy đếm số lá đã cho vào nồi và lấy hết ra trước khi múc món ăn.
Nguồn: USDA FoodData Central 170917 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ