Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Ớt bột

Calo và thông tin dinh dưỡng

282
calokcal mỗi 100 g
Đạm13 g
Carb15 g
Chất béo14 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 282 kcal —
  • Chất đạm 13 g 27%
  • Carbohydrate 15 g 5%
  • Chất béo 14 g 18%
  • Chất béo bão hòa 2,5 g 12%
  • Chất xơ 35 g 124%
  • Đường 7,2 g —
  • Natri 2867 mg 125%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1483 µg 165%
  • Vitamin C 0,7 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 38,1 mg 254%
  • Vitamin K 106 µg 88%
  • Thiamin (B1) 0,25 mg 21%
  • Riboflavin (B2) 0,94 mg 72%
  • Niacin (B3) 11,6 mg 73%
  • Axit pantothenic (B5) 0,89 mg 18%
  • Vitamin B6 2,1 mg 123%
  • Folate (B9) 28 µg 7%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 66,5 mg 12%

Khoáng chất

  • Canxi 330 mg 25%
  • Sắt 17,3 mg 96%
  • Magiê 149 mg 35%
  • Phốt pho 300 mg 24%
  • Kali 1950 mg 41%
  • Kẽm 4,3 mg 39%
  • Đồng 1 mg 111%
  • Mangan 1,7 mg 74%
  • Selen 20,4 µg 37%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g28214 g15 g14 g
1 khẩu phần2,7 g80,4 g0,4 g0,4 g
2 khẩu phần5,4 g150,7 g0,8 g0,8 g
½ khẩu phần1,4 g40,2 g0,2 g0,2 g
3 khẩu phần8,1 g231,1 g1,2 g1,2 g
4 khẩu phần10,8 g301,5 g1,6 g1,5 g
50 g50 g1416,7 g7,5 g7,1 g
150 g150 g42320 g22 g21 g
200 g200 g56427 g30 g29 g
250 g250 g70534 g37 g36 g

Câu hỏi về Ớt bột

Ớt bột nên cho vào món ăn lúc nào để thơm mà không bị khét?

Cho ớt bột vào dầu ấm hoặc nước sốt ở lửa nhỏ, đảo khoảng 10–20 giây rồi thêm nguyên liệu khác hoặc chất lỏng. Đừng để bột nằm lâu trong chảo dầu nóng vì dễ cháy và chuyển sang vị đắng.

Dùng bao nhiêu ớt bột cho một nồi canh hoặc món kho?

Bạn có thể bắt đầu với ¼ thìa cà phê cho nồi nhỏ, nếm rồi thêm từng nhúm; loại cay có thể làm món ăn nóng lên nhanh chỉ với lượng nhỏ. Một thìa cà phê ớt bột nặng khoảng 2,7 g.

Ớt bột có cần rang trước khi dùng không?

Không bắt buộc. Nếu muốn làm dậy mùi, rang nhanh trên chảo khô ở lửa nhỏ khoảng 20–30 giây, đảo liên tục và nhấc xuống ngay khi thơm; bột rất dễ cháy.

Bảo quản ớt bột thế nào để giữ mùi thơm?

Cất trong lọ kín, khô, tránh ánh nắng và hơi nóng từ bếp; dùng thìa khô để lấy bột. Nếu bột mất mùi, vón ẩm hoặc đổi mùi lạ, nên bỏ.

Ớt bột hợp với những món nào?

Ớt bột hợp với món kho, canh, súp, nước ướp thịt và các món xào; bạn cũng có thể rắc vào trứng, đậu hoặc khoai tây trước khi nướng. Cho vào dầu phi hành tỏi giúp màu và mùi lan đều trong món.

Có thể thay ớt bột bằng bột paprika không?

Có thể thay để tạo màu và vị ớt nhẹ, nhưng paprika thường ít cay hơn, nên món ăn có thể thiếu độ nóng. Nếu cần vị cay rõ, thêm một chút ớt tươi hoặc bột ớt cay rồi nếm lại.

Ớt bột khác bột cà ri thế nào?

Ớt bột chủ yếu đem lại vị cay và mùi ớt, còn bột cà ri là hỗn hợp nhiều gia vị như nghệ, thì là và rau mùi, nên có hương thơm phức hợp hơn. Hai loại không thay thế ngang nhau nếu món cần đúng mùi cà ri.

Ớt bột có cay như ớt tươi không?

Độ cay phụ thuộc vào loại ớt được nghiền và phần hạt có trong bột; một nhúm bột cô đặc có thể cay hơn lượng ớt tươi tương đương về thể tích. Hãy thêm từ từ, nhất là khi chưa biết độ cay của lọ bột.

Nguồn: USDA FoodData Central 171319 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ