Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 313 kcal —
  • Chất đạm 12 g 24%
  • Carbohydrate 48 g 18%
  • Chất béo 2,1 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Chất xơ 26 g 94%
  • Natri 5 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 21 mg 23%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
  • Niacin (B3) 0,21 mg 1%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 265 mg 20%
  • Sắt 14,3 mg 79%
  • Magiê 90 mg 21%
  • Phốt pho 176 mg 14%
  • Kali 73 mg 2%
  • Kẽm 1,1 mg 10%
  • Đồng 0,91 mg 101%
  • Mangan 4,3 mg 187%
  • Selen 3 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g31312 g48 g2,1 g
50 g50 g1576,1 g24 g1,1 g
150 g150 g47018 g73 g3,2 g
200 g200 g62624 g97 g4,2 g
250 g250 g78330 g121 g5,3 g

Câu hỏi về Tiêu trắng xay

100 g Tiêu trắng xay có bao nhiêu calo?

100 g Tiêu trắng xay có 313 kcal, gồm 12 g đạm, 48 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

50 g Tiêu trắng xay có bao nhiêu calo?

50 g Tiêu trắng xay có 157 kcal, gồm 6,1 g đạm, 24 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

150 g Tiêu trắng xay có bao nhiêu calo?

150 g Tiêu trắng xay có 470 kcal, gồm 18 g đạm, 73 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

200 g Tiêu trắng xay có bao nhiêu calo?

200 g Tiêu trắng xay có 626 kcal, gồm 24 g đạm, 97 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

250 g Tiêu trắng xay có bao nhiêu calo?

250 g Tiêu trắng xay có 783 kcal, gồm 30 g đạm, 121 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 11019 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ