Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Xốt bơ trắng
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng gói sẵn
212
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,1 g
Carb3,4 g
Chất béo21 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 212 kcal —
- Chất đạm 1,1 g 2%
- Carbohydrate 3,4 g 1%
- Chất béo 21 g 27%
- Chất béo bão hòa 12 g 60%
- Đường 1,4 g —
- Natri 463 mg 20%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 212 | 1,1 g | 3,4 g | 21 g |
| 50 g | 50 g | 106 | 0,6 g | 1,7 g | 11 g |
| 150 g | 150 g | 318 | 1,7 g | 5,1 g | 32 g |
| 200 g | 200 g | 424 | 2,3 g | 6,8 g | 43 g |
| 250 g | 250 g | 530 | 2,8 g | 8,5 g | 54 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Xốt bơ trắng
100 g Xốt bơ trắng có bao nhiêu calo?
100 g Xốt bơ trắng có 212 kcal, gồm 1,1 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 21 g chất béo.
50 g Xốt bơ trắng có bao nhiêu calo?
50 g Xốt bơ trắng có 106 kcal, gồm 0,6 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 11 g chất béo.
150 g Xốt bơ trắng có bao nhiêu calo?
150 g Xốt bơ trắng có 318 kcal, gồm 1,7 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 32 g chất béo.
200 g Xốt bơ trắng có bao nhiêu calo?
200 g Xốt bơ trắng có 424 kcal, gồm 2,3 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 43 g chất béo.
250 g Xốt bơ trắng có bao nhiêu calo?
250 g Xốt bơ trắng có 530 kcal, gồm 2,8 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 54 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 11140 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ