Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Sữa ong chúa

Calo và thông tin dinh dưỡng

265
calokcal mỗi 100 g
Đạm13 g
Carb65 g
Chất béo4 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 265 kcal —
  • Chất đạm 13 g 26%
  • Carbohydrate 65 g 24%
  • Chất béo 4 g 5%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 14 g —

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 12 mg 13%
  • Thiamin (B1) 4,3 mg 358%
  • Riboflavin (B2) 7,5 mg 577%
  • Niacin (B3) 105 mg 656%
  • Axit pantothenic (B5) 133 mg 2660%
  • Vitamin B6 6,2 mg 365%
  • Folate (B9) 200 µg 50%
  • Vitamin B12 150 µg 6250%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g26513 g65 g4 g
50 g50 g1336,5 g33 g2 g
150 g150 g39820 g98 g6 g
200 g200 g53026 g130 g8 g
250 g250 g66333 g163 g10 g

Câu hỏi về Sữa ong chúa

Sữa ong chúa là mật ong hay sữa?

Không phải cả hai: đây là chất tiết do ong thợ tạo ra để nuôi ấu trùng và ong chúa. Sữa ong chúa thường có màu trắng ngà, dạng sệt và vị chua hơi gắt.

Sữa ong chúa thường được ăn như thế nào?

Bạn có thể lấy một lượng nhỏ ăn trực tiếp hoặc khuấy vào mật ong, sữa chua hay đồ uống nguội. Tránh pha với nước đang sôi vì nhiệt cao làm biến đổi một số thành phần.

Sữa ong chúa có nấu ăn được không?

Thường không dùng để nấu; người ta chủ yếu ăn trực tiếp hoặc trộn vào món đã nguội như sữa chua và sinh tố. Nếu cho vào đồ uống, hãy đợi đồ uống nguội bớt rồi mới khuấy.

Sữa ong chúa tươi cần bảo quản thế nào?

Đậy kín và giữ trong tủ lạnh; dùng thì lấy bằng thìa sạch, khô rồi đóng nắp ngay. Nếu muốn bảo quản lâu hơn, có thể cấp đông và rã đông trong ngăn mát.

Sữa ong chúa đông khô khác gì sữa ong chúa tươi?

Sữa ong chúa đông khô đã được loại bỏ phần lớn nước nên ở dạng bột hoặc viên, tiện bảo quản hơn khi chưa mở. Dạng tươi sệt và cần giữ lạnh; hai dạng không thể thay thế theo cùng khối lượng.

Sữa ong chúa có thể gây dị ứng không?

Có. Vì là sản phẩm từ ong, sữa ong chúa có thể gây phản ứng dị ứng, đôi khi nghiêm trọng; người từng phản ứng với sản phẩm từ ong nên tránh dùng. Nếu xuất hiện khó thở hoặc sưng mặt sau khi ăn, hãy gọi cấp cứu.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 31108 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ