Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Xốt ấm
Calo và thông tin dinh dưỡng
trung bình
123
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,7 g
Carb7,7 g
Chất béo8,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 123 kcal —
- Chất đạm 2,7 g 5%
- Carbohydrate 7,7 g 3%
- Chất béo 8,7 g 11%
- Chất béo bão hòa 2,7 g 13%
- Chất xơ 1,9 g 7%
- Đường 4,2 g —
- Natri 498 mg 22%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 123 | 2,7 g | 7,7 g | 8,7 g |
| 50 g | 50 g | 62 | 1,3 g | 3,8 g | 4,3 g |
| 150 g | 150 g | 185 | 4 g | 12 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 246 | 5,3 g | 15 g | 17 g |
| 250 g | 250 g | 308 | 6,7 g | 19 g | 22 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Xốt ấm
100 g Xốt ấm có bao nhiêu calo?
100 g Xốt ấm có 123 kcal, gồm 2,7 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.
50 g Xốt ấm có bao nhiêu calo?
50 g Xốt ấm có 62 kcal, gồm 1,3 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
150 g Xốt ấm có bao nhiêu calo?
150 g Xốt ấm có 185 kcal, gồm 4 g đạm, 12 g carbohydrate và 13 g chất béo.
200 g Xốt ấm có bao nhiêu calo?
200 g Xốt ấm có 246 kcal, gồm 5,3 g đạm, 15 g carbohydrate và 17 g chất béo.
250 g Xốt ấm có bao nhiêu calo?
250 g Xốt ấm có 308 kcal, gồm 6,7 g đạm, 19 g carbohydrate và 22 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 11218 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ