Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 77 kcal —
  • Chất đạm 1 g 2%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 3,2 g 4%
  • Chất béo bão hòa 2,1 g 11%
  • Chất xơ 1,3 g 5%
  • Đường 5,8 g —
  • Natri 447 mg 19%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 1,1 mg 1%
  • Vitamin D 3,4 µg 17%
  • Vitamin E 2,8 mg 19%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
  • Niacin (B3) 0,3 mg 2%
  • Vitamin B6 0,14 mg 8%
  • Folate (B9) 22,9 µg 6%
  • Vitamin B12 0,14 µg 6%

Khoáng chất

  • Canxi 22,4 mg 2%
  • Sắt 0,5 mg 3%
  • Magiê 11,9 mg 3%
  • Phốt pho 11,1 mg 1%
  • Kali 139 mg 3%
  • Kẽm 0,2 mg 2%
  • Đồng 0,2 mg 22%
  • Mangan 0,2 mg 9%
  • Iốt 10 µg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g771 g11 g3,2 g
50 g50 g390,5 g5,3 g1,6 g
150 g150 g1161,5 g16 g4,7 g
200 g200 g1552 g21 g6,3 g
250 g250 g1942,6 g27 g7,9 g

Câu hỏi về Sốt cà ri

100 g Sốt cà ri có bao nhiêu calo?

100 g Sốt cà ri có 77 kcal, gồm 1 g đạm, 11 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

50 g Sốt cà ri có bao nhiêu calo?

50 g Sốt cà ri có 39 kcal, gồm 0,5 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

150 g Sốt cà ri có bao nhiêu calo?

150 g Sốt cà ri có 116 kcal, gồm 1,5 g đạm, 16 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.

200 g Sốt cà ri có bao nhiêu calo?

200 g Sốt cà ri có 155 kcal, gồm 2 g đạm, 21 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.

250 g Sốt cà ri có bao nhiêu calo?

250 g Sốt cà ri có 194 kcal, gồm 2,6 g đạm, 27 g carbohydrate và 7,9 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 11132 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ