Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 98 kcal —
- Chất đạm 1,4 g 3%
- Carbohydrate 21 g 8%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,8 g 6%
- Đường 21 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 98 | 1,4 g | 21 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 49 | 0,7 g | 11 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 147 | 2,1 g | 32 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 196 | 2,8 g | 42 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 245 | 3,5 g | 53 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Tương cà cà ri
Tương cà cà ri thường ăn với món gì?
Ở Đức, tương cà cà ri thường được rưới lên xúc xích nướng hoặc chiên để làm món currywurst, ăn kèm khoai tây chiên. Bạn cũng có thể dùng làm nước chấm cho khoai tây, xúc xích và bánh mì kẹp.
Có thể thay tương cà cà ri bằng gì?
Trộn tương cà chua với một ít bột cà ri để có vị gần giống; thêm chút giấm nếu muốn vị chua rõ hơn. Nếm rồi cho bột cà ri từ từ vì hỗn hợp gia vị có thể khá nồng.
Tương cà cà ri đã mở nắp nên bảo quản thế nào?
Đậy kín và cất trong tủ lạnh sau khi mở nắp; dùng thìa sạch để lấy sốt, tránh làm bẩn phần còn lại. Tuân theo hướng dẫn bảo quản trên bao bì.
Tương cà cà ri khác tương cà ớt cay thế nào?
Tương cà cà ri có vị cà ri thơm ấm, còn tương cà ớt cay thiên về vị cay của ớt. Tương cà cà ri có 98 kcal trên 100 g, gần tương đương tương cà ớt cay với 101 kcal.
Tương cà cà ri có giống sốt cà ri không?
Không hẳn: tương cà cà ri có nền vị cà chua ngọt chua, còn sốt cà ri thường béo và sánh hơn, dùng như một loại sốt nấu ăn. Sốt cà ri có 367 kcal trên 100 g, so với 98 kcal trong tương cà cà ri.
Có nên nấu tương cà cà ri lâu trong món ăn không?
Thường không cần: loại sốt này đã được nêm sẵn, nên dùng trực tiếp hoặc khuấy vào món ăn ở cuối để giữ hương vị. Nếu đun lâu, sốt dễ cô đặc và vị ngọt, gia vị trở nên đậm hơn.
Nguồn: BLS (Germany) R141200 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ