Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 53 kcal —
- Chất đạm 3,8 g 8%
- Carbohydrate 4,4 g 2%
- Chất béo 2,4 g 3%
- Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
- Chất xơ 0,4 g 1%
- Đường 0,2 g —
- Natri 633 mg 28%
- Cholesterol 3 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,02 mg 0%
- Vitamin K 0,1 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,66 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,02 mg 0%
- Vitamin B6 0,01 mg 1%
- Folate (B9) 2 µg 1%
- Vitamin B12 0,1 µg 4%
- Choline 6,3 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 0,7 mg 4%
- Magiê 2 mg 0%
- Phốt pho 30 mg 2%
- Kali 81 mg 2%
- Kẽm 1 mg 9%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,2 mg 9%
- Selen 1 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 53 | 3,8 g | 4,4 g | 2,4 g |
| 1 khẩu phần | 233 g | 123 | 8,7 g | 10 g | 5,5 g |
| 2 khẩu phần | 466 g | 247 | 18 g | 21 g | 11 g |
| ½ khẩu phần | 116,5 g | 62 | 4,4 g | 5,1 g | 2,7 g |
| 3 khẩu phần | 699 g | 370 | 26 g | 31 g | 17 g |
| 4 khẩu phần | 932 g | 494 | 35 g | 41 g | 22 g |
| 50 g | 50 g | 27 | 1,9 g | 2,2 g | 1,2 g |
| 150 g | 150 g | 80 | 5,6 g | 6,6 g | 3,5 g |
| 200 g | 200 g | 106 | 7,5 g | 8,8 g | 4,7 g |
| 250 g | 250 g | 133 | 9,4 g | 11 g | 5,9 g |
Thực phẩm tương tự
- Sốt bò ăn liềnkhô369 kcal / 100 g
- Sốt gà tâyđóng hộp, sẵn sàng phục vụ51 kcal / 100 g
- Súp nước dùng bòdạng bột, khô213 kcal / 100 g
- Nước dùng thịt bò hoặc súpđóng hộp, sẵn sàng phục vụ7 kcal / 100 g
- Xốt au jusđóng hộp16 kcal / 100 g
- Súp thịt bò và rau củ đóng hộpđóng hộp, dùng ngay48 kcal / 100 g
- Nước dùng bòkhô248 kcal / 100 g
- Xốt bò đậm đàheinz-home-style39 kcal / 100 g
- Số tthịtloại không xác định, khô344 kcal / 100 g
- Thịt bò hầm đút lòsản xuất thương mại, sốt nước thịt140 kcal / 100 g
Câu hỏi về Xốt thịt bò
Xốt thịt bò thường ăn với món gì?
Rưới xốt lên khoai tây nghiền, thịt bò nướng hoặc bánh pie nhân thịt; món poutine cũng dùng xốt thịt bò chan lên khoai tây chiên và phô mai đông.
Làm sao để xốt thịt bò sánh mà không vón cục?
Hòa bột mì hoặc bột bắp với nước lạnh thành hỗn hợp mịn trước, rồi rót từ từ vào xốt đang nóng và khuấy liên tục. Đun liu riu vài phút để xốt chín và đạt độ sánh.
Có thể làm xốt thịt bò từ phần nước trong chảo sau khi nướng thịt không?
Có. Chắt bớt mỡ, giữ lại phần nước thịt và vụn nâu dưới đáy chảo; khuấy bột mì vào phần mỡ còn lại, rồi thêm nước dùng bò từng ít một, cạo sạch đáy chảo và đun đến khi sánh.
Xốt thịt bò để được bao lâu sau khi nấu?
Cho xốt vào hộp kín và cất lạnh trong vòng hai giờ sau khi nấu; dùng trong ba đến bốn ngày. Khi hâm lại, khuấy đều và đun nóng đến khi sôi lăn tăn.
Xốt thịt bò có thể đông lạnh không?
Có; để nguội nhanh, chia thành phần nhỏ rồi cho vào hộp kín hoặc túi dùng được trong ngăn đông. Rã đông trong tủ lạnh qua đêm và hâm nóng từ từ, khuấy đều vì xốt có thể tách nhẹ sau khi đông.
Không có xốt thịt bò thì thay bằng gì?
Dùng nước dùng bò cô đặc hoặc nước dùng bò đun sôi nhẹ với chút bột mì hay bột bắp để tạo độ sánh. Nước dùng loãng hơn xốt, nên nêm lại sau khi cô đặc.
Xốt thịt bò khác xốt gà ở điểm nào?
Xốt thịt bò thường có vị đậm, thơm mùi thịt bò nướng; xốt gà dịu và nhẹ hơn. Nếu thay xốt bò bằng xốt gà trong món ăn, hương vị sẽ bớt đậm nhưng cách dùng và làm sánh tương tự.
Nguồn: USDA FoodData Central 171564 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ