Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 53 kcal —
  • Chất đạm 3,8 g 8%
  • Carbohydrate 4,4 g 2%
  • Chất béo 2,4 g 3%
  • Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
  • Chất xơ 0,4 g 1%
  • Đường 0,2 g —
  • Natri 560 mg 24%
  • Cholesterol 3 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,02 mg 0%
  • Vitamin K 0,1 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,66 mg 4%
  • Axit pantothenic (B5) 0,02 mg 0%
  • Vitamin B6 0,01 mg 1%
  • Folate (B9) 2 µg 1%
  • Vitamin B12 0,1 µg 4%
  • Choline 6,3 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 6 mg 0%
  • Sắt 0,7 mg 4%
  • Magiê 2 mg 0%
  • Phốt pho 30 mg 2%
  • Kali 81 mg 2%
  • Kẽm 1 mg 9%
  • Đồng 0,1 mg 11%
  • Mangan 0,2 mg 9%
  • Selen 1 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g533,8 g4,4 g2,4 g
50 g50 g271,9 g2,2 g1,2 g
150 g150 g805,6 g6,6 g3,5 g
200 g200 g1067,5 g8,8 g4,7 g
250 g250 g1339,4 g11 g5,9 g

Câu hỏi về Xốt thịt bò

100 g Xốt thịt bò có bao nhiêu calo?

100 g Xốt thịt bò có 53 kcal, gồm 3,8 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

50 g Xốt thịt bò có bao nhiêu calo?

50 g Xốt thịt bò có 27 kcal, gồm 1,9 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

150 g Xốt thịt bò có bao nhiêu calo?

150 g Xốt thịt bò có 80 kcal, gồm 5,6 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

200 g Xốt thịt bò có bao nhiêu calo?

200 g Xốt thịt bò có 106 kcal, gồm 7,5 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.

250 g Xốt thịt bò có bao nhiêu calo?

250 g Xốt thịt bò có 133 kcal, gồm 9,4 g đạm, 11 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 1001 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ