Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 369 kcal —
- Chất đạm 9,8 g 20%
- Carbohydrate 57 g 21%
- Chất béo 9,5 g 12%
- Chất béo bão hòa 4,9 g 24%
- Chất xơ 4,3 g 15%
- Đường 24 g —
- Natri 5203 mg 226%
- Cholesterol 11 mg 4%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0,9 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,01 mg 0%
- Vitamin K 0,4 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,19 mg 16%
- Riboflavin (B2) 0,51 mg 40%
- Niacin (B3) 1,1 mg 7%
- Axit pantothenic (B5) 1,2 mg 24%
- Vitamin B6 0,14 mg 8%
- Folate (B9) 34 µg 9%
- Vitamin B12 0,62 µg 26%
- Choline 47,8 mg 9%
Khoáng chất
- Canxi 141 mg 11%
- Sắt 6,3 mg 35%
- Magiê 41 mg 10%
- Phốt pho 239 mg 19%
- Kali 450 mg 10%
- Kẽm 0,76 mg 7%
- Đồng 0,15 mg 16%
- Mangan 0,15 mg 7%
- Selen 18 µg 33%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 369 | 9,8 g | 57 g | 9,5 g |
| 1 khẩu phần | 6,7 g | 25 | 0,7 g | 3,8 g | 0,6 g |
| 2 khẩu phần | 13,4 g | 49 | 1,3 g | 7,6 g | 1,3 g |
| ½ khẩu phần | 3,4 g | 12 | 0,3 g | 1,9 g | 0,3 g |
| 3 khẩu phần | 20,1 g | 74 | 2 g | 11 g | 1,9 g |
| 4 khẩu phần | 26,8 g | 99 | 2,6 g | 15 g | 2,5 g |
| 50 g | 50 g | 185 | 4,9 g | 28 g | 4,7 g |
| 150 g | 150 g | 554 | 15 g | 85 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 738 | 20 g | 114 g | 19 g |
| 250 g | 250 g | 923 | 25 g | 142 g | 24 g |
Thực phẩm tương tự
- Sốt nâu ăn liềnkhô380 kcal / 100 g
- Xốt thịt bòđóng hộp, ăn liền53 kcal / 100 g
- Số thịt bòsấy khô, pha với nước31 kcal / 100 g
- Súp nước dùng bòdạng bột, khô213 kcal / 100 g
- Sốt thịtdạng bột ăn liền324 kcal / 100 g
- Bột sốt thịthỗn hợp khô313 kcal / 100 g
- Số tthịtloại không xác định, khô344 kcal / 100 g
- Xốtkhông xác định, khử nước344 kcal / 100 g
- Nước xốt thịt5% chất béo, làm sánh, chế biến với bột xốt thịt ăn liền76 kcal / 100 g
- Nước dùng bòkhô248 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sốt bò ăn liền
Pha sốt bò ăn liền thế nào để không bị vón cục?
Nếu là loại bột, hòa bột với một ít nước lạnh trước thành hỗn hợp sánh mịn, rồi mới khuấy vào nước nóng. Đun theo hướng dẫn trên bao bì, vừa đun vừa khuấy đến khi sốt sôi nhẹ và sánh lại.
Sốt bò ăn liền hợp ăn với món gì?
Rưới sốt lên khoai tây nghiền, thịt bò nướng hoặc bánh mì kẹp thịt; sốt cũng hợp với bánh shepherd’s pie và món poutine có khoai tây chiên, phô mai đông.
Có thể dùng sốt bò ăn liền thay nước dùng bò không?
Không hoàn toàn: sốt bò thường được pha đặc để rưới lên món ăn, còn nước dùng loãng hơn và dùng làm nền cho súp, món hầm. Nếu cần thay nước dùng, hãy pha sốt loãng hơn và nếm trước khi nêm thêm muối.
Mở gói sốt bò ăn liền rồi bảo quản thế nào?
Nếu là hỗn hợp khô, đậy kín và cất nơi khô ráo, mát; tránh để muỗng ướt chạm vào bột. Sốt đã pha nên cho vào hộp kín, làm lạnh sớm và dùng trong vài ngày; đun nóng kỹ trước khi ăn.
Một khẩu phần sốt bò ăn liền thường là bao nhiêu?
Một khẩu phần thường khoảng 6,7 g hỗn hợp khô. Lượng natri trong khẩu phần đó là 349 mg, nên nếu sốt đã đậm vị thì bạn không cần nêm thêm muối ngay.
Sốt bò ăn liền khác sốt nâu ăn liền thế nào?
Cả hai thường là sốt sánh dùng kèm thịt và khoai tây; sốt bò có vị thịt bò rõ hơn, còn sốt nâu thường có vị rang đậm. Sốt bò có 9,8 g protein và sốt nâu ăn liền có 8,53 g trên mỗi 100 g.
Nguồn: USDA FoodData Central 171589 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ