Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 245 kcal —
- Chất đạm 0,4 g 1%
- Carbohydrate 60 g 22%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 0,6 g 2%
- Đường 31 g —
- Natri 712 mg 31%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 8 µg 1%
- Vitamin C 0,9 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,2 mg 1%
- Vitamin K 0,3 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
- Niacin (B3) 0,24 mg 1%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 2 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 1,7 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 0,39 mg 2%
- Magiê 5 mg 1%
- Phốt pho 9 mg 1%
- Kali 87 mg 2%
- Kẽm 0,21 mg 2%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0,43 mg 19%
- Selen 1,3 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 245 | 0,4 g | 60 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 33 g | 81 | 0,1 g | 20 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 66 g | 162 | 0,2 g | 40 g | 0,1 g |
| ½ khẩu phần | 16,5 g | 40 | 0,1 g | 9,9 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 99 g | 243 | 0,4 g | 60 g | 0,1 g |
| 4 khẩu phần | 132 g | 323 | 0,5 g | 79 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 123 | 0,2 g | 30 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 368 | 0,5 g | 90 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 490 | 0,7 g | 120 g | 0,3 g |
| 250 g | 250 g | 613 | 0,9 g | 150 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Xốt vịt cam66 kcal / 100 g
- Xốt chua ngọtsẵn sàng phục vụ154 kcal / 100 g
- Số mậnsẵn sàng ăn184 kcal / 100 g
- Sốt salsasẵn sàng phục vụ29 kcal / 100 g
- Nước mắmsẵn sàng phục vụ35 kcal / 100 g
- Sốt hàosẵn sàng ăn51 kcal / 100 g
- Xốt thịt nướngsẵn sàng dùng172 kcal / 100 g
- Số pít-xàđóng hộp, sẵn sàng ăn54 kcal / 100 g
Câu hỏi về Xốt vịt
Xốt vịt có làm từ thịt vịt không?
Không. Đây là loại xốt ngọt chua thường ăn kèm món Hoa ở Bắc Mỹ, thường làm từ mơ hoặc mận, đường, giấm và gia vị; tên gọi không có nghĩa là xốt được nấu từ vịt.
Xốt vịt ăn với món gì ngon?
Xốt hợp với chả giò, hoành thánh chiên và các món chiên giòn vì vị ngọt chua cân bằng độ béo. Bạn cũng có thể phết một lớp mỏng lên vịt quay hoặc dùng làm xốt chấm.
Có thể dùng xốt vịt làm nước ướp hoặc xốt nấu không?
Có thể phết lên thịt trong những phút cuối khi nướng hoặc quay để tạo lớp bóng thơm; đừng quét quá sớm vì đường dễ cháy. Nếu dùng làm nước ướp, hãy pha loãng với chút giấm hoặc nước tương để vị ngọt không lấn át món ăn.
Mở nắp xốt vịt rồi bảo quản thế nào?
Đậy kín và cất trong tủ lạnh sau khi mở; dùng thìa sạch để lấy xốt, tránh để thức ăn hoặc nước chấm đã dùng chạm vào phần còn lại. Nếu xốt đổi mùi, đổi màu hoặc nổi mốc, hãy bỏ đi.
Có thể tự làm xốt vịt tại nhà không?
Có: đun mơ khô hoặc mận khô với giấm, đường, gừng băm và chút nước đến khi quả mềm, rồi nghiền nhuyễn. Nấu liu riu khoảng 15–20 phút, khuấy thường xuyên để xốt sánh mà không bén đáy nồi.
Không có xốt vịt thì thay bằng gì?
Với món chiên, bạn có thể dùng xốt mận hoặc xốt chua ngọt; xốt mận thường có vị trái cây đậm hơn, còn xốt chua ngọt thường loãng và sắc vị giấm hơn. Nêm một chút giấm nếu loại xốt thay thế quá ngọt.
Xốt vịt có vị như thế nào?
Xốt có vị ngọt chua, thường thoảng mùi trái cây và gia vị như gừng; độ sánh và mức chua ngọt thay đổi theo cách làm. Vị này khiến xốt hợp với món chiên hơn là những món vốn đã có nhiều xốt.
Một khẩu phần xốt vịt thường dùng là bao nhiêu?
Một thìa canh, khoảng 33 g, là lượng thường dùng để chấm hoặc rưới lên món ăn. Vì xốt ngọt và mặn, bạn có thể bắt đầu với ít hơn rồi chấm thêm khi ăn.
Nguồn: USDA FoodData Central 171823 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ