Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 67 kcal —
- Chất đạm 3,8 g 8%
- Carbohydrate 7,6 g 3%
- Chất béo 0,8 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 4 g 14%
- Đường 1,1 g —
- Natri 244 mg 11%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 52 µg 6%
- Vitamin C 1,4 mg 2%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,5 mg 3%
- Vitamin K 4,7 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,32 mg 2%
- Vitamin B6 0,06 mg 3%
- Folate (B9) 65 µg 16%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 14,8 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 20 mg 2%
- Sắt 0,87 mg 5%
- Magiê 31 mg 7%
- Phốt pho 64 mg 5%
- Kali 197 mg 4%
- Kẽm 0,49 mg 4%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Selen 0,5 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 67 | 3,8 g | 7,6 g | 0,8 g |
| 1 khẩu phần | 255 g | 171 | 9,6 g | 19 g | 1,9 g |
| 2 khẩu phần | 510 g | 342 | 19 g | 39 g | 3,9 g |
| ½ khẩu phần | 127,5 g | 85 | 4,8 g | 9,7 g | 1 g |
| 3 khẩu phần | 765 g | 513 | 29 g | 58 g | 5,8 g |
| 4 khẩu phần | 1020 g | 683 | 38 g | 78 g | 7,8 g |
| 50 g | 50 g | 34 | 1,9 g | 3,8 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 101 | 5,6 g | 11 g | 1,1 g |
| 200 g | 200 g | 134 | 7,5 g | 15 g | 1,5 g |
| 250 g | 250 g | 168 | 9,4 g | 19 g | 1,9 g |
Thực phẩm tương tự
- Súp đậu trắngvới cà chua51 kcal / 100 g
- Súp đậu cô vevới nước dùng rau củ và khoai tây33 kcal / 100 g
- Súp đậu đen55 kcal / 100 g
- Súp đậu kiểu Serbiavới thịt xông khói97 kcal / 100 g
- Súp đậu với thịt xông khóisấy khô, đã thêm nước40 kcal / 100 g
- Súp các loại đậumón chính, có đậu, không có thịt58 kcal / 100 g
- Sốt đậuhương vị truyền thống119 kcal / 100 g
- Xốt đậu119 kcal / 100 g
Câu hỏi về Súp đậu
Nấu súp đậu từ đậu khô thế nào để đậu mềm đều?
Ngâm đậu qua đêm, đổ bỏ nước ngâm rồi nấu trong nước mới; đậu trắng hoặc đậu đỏ thường cần khoảng 60–90 phút liu riu, còn đậu lăng nhanh mềm hơn. Cho cà chua, giấm hoặc nguyên liệu chua vào sau khi đậu mềm vì axit làm đậu lâu chín.
Có cần ngâm đậu trước khi nấu súp không?
Ngâm đậu khô 8–12 giờ giúp rút ngắn thời gian nấu; nếu quên, bạn có thể đun sôi đậu vài phút, tắt bếp và ngâm trong nước nóng khoảng một giờ. Đậu lăng thường không cần ngâm.
Làm sao nấu súp đậu đỏ an toàn?
Đậu đỏ khô cần được đun sôi mạnh trong nước ít nhất 10 phút trước khi nấu liu riu cho mềm; không cho đậu sống vào nồi nấu chậm. Đậu đóng hộp đã nấu chín có thể cho thẳng vào súp và đun nóng kỹ.
Súp đậu để tủ lạnh được bao lâu?
Chia súp vào hộp nông và cất lạnh trong vòng hai giờ sau khi nấu; dùng trong 3–4 ngày hoặc cấp đông để dành lâu hơn. Khi ăn lại, đun sôi kỹ và khuấy đều, nhất là súp đặc.
Súp đậu thường ăn kèm với món gì?
Súp đậu hợp với bánh mì giòn, cơm hoặc rau thơm; thêm hành phi, tiêu và một chút chanh ngay trước khi ăn để vị đậu đỡ đơn điệu. Có thể xay một phần đậu rồi khuấy lại vào nồi để súp sánh mà không cần thêm bột.
Một khẩu phần súp đậu thường là bao nhiêu?
Một bát khoảng 255 g là khẩu phần thường gặp; lượng năng lượng trong khẩu phần này là 171 kcal. Súp có thịt, kem hoặc nhiều dầu sẽ khác đáng kể so với súp nấu chủ yếu từ đậu và nước dùng.
Súp đậu đen khác súp đậu trắng về chất xơ thế nào?
Theo mỗi 100 g, súp đậu đen có 6,04 g chất xơ, còn súp đậu trắng có 2,9 g; súp đậu thường có 4 g. Công thức và lượng đậu trong mỗi bát cũng ảnh hưởng đến kết quả.
Nguồn: FNDDS (USDA) 41601010 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ