Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Súp đậu với thịt xông khói
Calo và thông tin dinh dưỡng
sấy khô, đã thêm nước
40
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,1 g
Carb2,8 g
Chất béo0,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 40 kcal —
- Chất đạm 2,1 g 4%
- Carbohydrate 2,8 g 1%
- Chất béo 0,8 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 3,4 g 12%
- Đường 0,2 g —
- Natri 350 mg 15%
- Cholesterol 1 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 0,4 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,21 mg 1%
- Vitamin K 0,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
- Niacin (B3) 0,15 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,02 mg 0%
- Vitamin B6 0,01 mg 1%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0,01 µg 0%
- Choline 9,2 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 21 mg 2%
- Sắt 0,5 mg 3%
- Magiê 11 mg 3%
- Phốt pho 34 mg 3%
- Kali 123 mg 3%
- Kẽm 0,26 mg 2%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,2 mg 9%
- Selen 2,2 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 40 | 2,1 g | 2,8 g | 0,8 g |
| 50 g | 50 g | 20 | 1 g | 1,4 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 60 | 3,1 g | 4,2 g | 1,2 g |
| 200 g | 200 g | 80 | 4,1 g | 5,6 g | 1,6 g |
| 250 g | 250 g | 100 | 5,2 g | 7 g | 2 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Súp đậu với thịt xông khói
100 g Súp đậu với thịt xông khói có bao nhiêu calo?
100 g Súp đậu với thịt xông khói có 40 kcal, gồm 2,1 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
50 g Súp đậu với thịt xông khói có bao nhiêu calo?
50 g Súp đậu với thịt xông khói có 20 kcal, gồm 1 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g Súp đậu với thịt xông khói có bao nhiêu calo?
150 g Súp đậu với thịt xông khói có 60 kcal, gồm 3,1 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
200 g Súp đậu với thịt xông khói có bao nhiêu calo?
200 g Súp đậu với thịt xông khói có 80 kcal, gồm 4,1 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
250 g Súp đậu với thịt xông khói có bao nhiêu calo?
250 g Súp đậu với thịt xông khói có 100 kcal, gồm 5,2 g đạm, 7 g carbohydrate và 2 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 1077 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ