Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Súp đậu và thịt xông khói
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp, đặc, có thêm nước
65
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,5 g
Carb7,1 g
Chất béo1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 65 kcal —
- Chất đạm 3,5 g 7%
- Carbohydrate 7,1 g 3%
- Chất béo 1 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 3,4 g 12%
- Đường 1,1 g —
- Natri 185 mg 8%
- Cholesterol 2,3 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 18 µg 2%
- Vitamin C 0,6 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,46 mg 3%
- Vitamin K 1,3 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,4 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,04 mg 1%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 11 µg 3%
- Vitamin B12 0,01 µg 0%
- Choline 14 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 36 mg 3%
- Sắt 1 mg 6%
- Magiê 27,2 mg 6%
- Phốt pho 71 mg 6%
- Kali 225 mg 5%
- Kẽm 0,47 mg 4%
- Đồng 0,14 mg 15%
- Mangan 0,21 mg 9%
- Selen 2,3 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 65 | 3,5 g | 7,1 g | 1 g |
| 50 g | 50 g | 33 | 1,7 g | 3,6 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 98 | 5,2 g | 11 g | 1,5 g |
| 200 g | 200 g | 130 | 6,9 g | 14 g | 2 g |
| 250 g | 250 g | 163 | 8,6 g | 18 g | 2,6 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Súp đậu và thịt xông khói
100 g Súp đậu và thịt xông khói có bao nhiêu calo?
100 g Súp đậu và thịt xông khói có 65 kcal, gồm 3,5 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 1 g chất béo.
50 g Súp đậu và thịt xông khói có bao nhiêu calo?
50 g Súp đậu và thịt xông khói có 33 kcal, gồm 1,7 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
150 g Súp đậu và thịt xông khói có bao nhiêu calo?
150 g Súp đậu và thịt xông khói có 98 kcal, gồm 5,2 g đạm, 11 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
200 g Súp đậu và thịt xông khói có bao nhiêu calo?
200 g Súp đậu và thịt xông khói có 130 kcal, gồm 6,9 g đạm, 14 g carbohydrate và 2 g chất béo.
250 g Súp đậu và thịt xông khói có bao nhiêu calo?
250 g Súp đậu và thịt xông khói có 163 kcal, gồm 8,6 g đạm, 18 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 1047 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ