Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Súp đậu và thịt xông khói
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp, đặc
124
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,6 g
Carb14 g
Chất béo2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 124 kcal —
- Chất đạm 6,6 g 13%
- Carbohydrate 14 g 5%
- Chất béo 2 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
- Chất xơ 6,5 g 23%
- Đường 2 g —
- Natri 351 mg 15%
- Cholesterol 4,4 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 34 µg 4%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,87 mg 6%
- Vitamin K 2,4 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 0,77 mg 5%
- Axit pantothenic (B5) 0,07 mg 1%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 21 µg 5%
- Vitamin B12 0,02 µg 1%
- Choline 26,7 mg 5%
Khoáng chất
- Canxi 66 mg 5%
- Sắt 2 mg 11%
- Magiê 51 mg 12%
- Phốt pho 135 mg 11%
- Kali 428 mg 9%
- Kẽm 0,89 mg 8%
- Đồng 0,25 mg 28%
- Mangan 0,4 mg 17%
- Selen 4,3 µg 8%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 124 | 6,6 g | 14 g | 2 g |
| 50 g | 50 g | 62 | 3,3 g | 6,8 g | 1 g |
| 150 g | 150 g | 186 | 9,9 g | 20 g | 2,9 g |
| 200 g | 200 g | 248 | 13 g | 27 g | 3,9 g |
| 250 g | 250 g | 310 | 17 g | 34 g | 4,9 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Súp đậu và thịt xông khói
100 g Súp đậu và thịt xông khói có bao nhiêu calo?
100 g Súp đậu và thịt xông khói có 124 kcal, gồm 6,6 g đạm, 14 g carbohydrate và 2 g chất béo.
50 g Súp đậu và thịt xông khói có bao nhiêu calo?
50 g Súp đậu và thịt xông khói có 62 kcal, gồm 3,3 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 1 g chất béo.
150 g Súp đậu và thịt xông khói có bao nhiêu calo?
150 g Súp đậu và thịt xông khói có 186 kcal, gồm 9,9 g đạm, 20 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
200 g Súp đậu và thịt xông khói có bao nhiêu calo?
200 g Súp đậu và thịt xông khói có 248 kcal, gồm 13 g đạm, 27 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
250 g Súp đậu và thịt xông khói có bao nhiêu calo?
250 g Súp đậu và thịt xông khói có 310 kcal, gồm 17 g đạm, 34 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 924 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ