Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Súp đậu trắng

Calo và thông tin dinh dưỡng

với cà chua

51
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,5 g
Carb4,9 g
Chất béo1,7 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 51 kcal —
  • Chất đạm 2,5 g 5%
  • Carbohydrate 4,9 g 2%
  • Chất béo 1,7 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 3,3 g 12%
  • Đường 2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g512,5 g4,9 g1,7 g
50 g50 g261,3 g2,5 g0,9 g
150 g150 g773,8 g7,4 g2,6 g
200 g200 g1025 g9,8 g3,4 g
250 g250 g1286,3 g12 g4,3 g

Câu hỏi về Súp đậu trắng

Nấu súp đậu trắng bằng đậu khô thì cần ngâm và nấu bao lâu?

Ngâm đậu qua đêm trong nhiều nước, rồi đổ bỏ nước ngâm và rửa lại. Ninh đậu với nước mới khoảng 60–90 phút đến khi mềm; sau đó mới thêm cà chua hoặc nguyên liệu chua để đậu không lâu mềm.

Có thể nấu súp đậu trắng bằng đậu đóng hộp không?

Được. Đậu đã chín nên bạn chỉ cần xả sạch, cho vào nồi súp khoảng 10–15 phút cuối để nóng đều mà không bị nát.

Làm sao để súp đậu trắng sánh hơn mà không cần kem?

Nghiền một phần đậu đã chín rồi khuấy trở lại nồi; tinh bột trong đậu sẽ làm súp sánh tự nhiên. Nếu muốn súp mịn, dùng máy xay cầm tay ngay trong nồi.

Súp đậu trắng ăn kèm với gì ngon?

Súp hợp với bánh mì nướng, rau mùi tây hoặc ngò rí và một chút nước cốt chanh. Bạn cũng có thể nấu cùng cà rốt, cần tây, hành tây và cà chua để có món súp rau củ đậm đà.

Súp đậu trắng để trong tủ lạnh được bao lâu?

Để súp nguội nhanh trong hộp nông, đậy kín và cất lạnh; dùng trong vòng 3–4 ngày. Khi hâm lại, đun đến khi súp nóng sôi đều; súp cũng có thể trữ đông trong hộp kín.

Có thể thay đậu trắng bằng loại đậu nào khi nấu súp?

Đậu cannellini hoặc đậu navy có độ bùi và khả năng giữ hình dạng khá giống, nên có thể thay trực tiếp. Đậu gà cũng dùng được, nhưng hạt chắc hơn và làm súp có kết cấu khác.

Súp đậu trắng khác gì súp các loại đậu?

Súp đậu trắng chỉ dùng đậu trắng làm loại đậu chính, nên vị và độ bùi tập trung hơn. Súp các loại đậu phối nhiều loại đậu, thường có kết cấu và hương vị đa dạng hơn.

Nguồn: slv 902 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ