Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 119 kcal —
  • Chất đạm 5,4 g 11%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 3,7 g 5%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
  • Chất xơ 4,9 g 18%
  • Đường 1 g —
  • Natri 443 mg 19%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0,6 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,91 mg 6%
  • Vitamin K 1,7 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
  • Niacin (B3) 0,43 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,15 mg 3%
  • Vitamin B6 0,12 mg 7%
  • Folate (B9) 21 µg 5%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 16,3 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 26 mg 2%
  • Sắt 1,6 mg 9%
  • Magiê 40 mg 10%
  • Phốt pho 105 mg 8%
  • Kali 368 mg 8%
  • Kẽm 0,69 mg 6%
  • Đồng 0,2 mg 22%
  • Mangan 0,34 mg 15%
  • Selen 7,7 µg 14%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1195,4 g11 g3,7 g
50 g50 g602,7 g5,5 g1,9 g
150 g150 g1798,2 g17 g5,6 g
200 g200 g23811 g22 g7,4 g
250 g250 g29814 g28 g9,3 g

Câu hỏi về Xốt đậu

100 g Xốt đậu có bao nhiêu calo?

100 g Xốt đậu có 119 kcal, gồm 5,4 g đạm, 11 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.

50 g Xốt đậu có bao nhiêu calo?

50 g Xốt đậu có 60 kcal, gồm 2,7 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

150 g Xốt đậu có bao nhiêu calo?

150 g Xốt đậu có 179 kcal, gồm 8,2 g đạm, 17 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.

200 g Xốt đậu có bao nhiêu calo?

200 g Xốt đậu có 238 kcal, gồm 11 g đạm, 22 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.

250 g Xốt đậu có bao nhiêu calo?

250 g Xốt đậu có 298 kcal, gồm 14 g đạm, 28 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7661 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ