Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 220 kcal —
- Chất đạm 3,3 g 7%
- Carbohydrate 41 g 15%
- Chất béo 3,4 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
- Chất xơ 2,8 g 10%
- Đường 27 g —
- Natri 1615 mg 70%
- Cholesterol 3 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0,4 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,28 mg 2%
- Vitamin K 0,5 µg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
- Niacin (B3) 1,2 mg 7%
- Axit pantothenic (B5) 0,07 mg 1%
- Vitamin B6 0,06 mg 4%
- Folate (B9) 23 µg 6%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 8 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 32 mg 2%
- Sắt 1 mg 6%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 38 mg 3%
- Kali 119 mg 3%
- Kẽm 0,32 mg 3%
- Đồng 0,13 mg 14%
- Mangan 0,25 mg 11%
- Selen 1,8 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 220 | 3,3 g | 41 g | 3,4 g |
| 1 khẩu phần | 16 g | 35 | 0,5 g | 6,6 g | 0,5 g |
| 2 khẩu phần | 32 g | 70 | 1,1 g | 13 g | 1,1 g |
| ½ khẩu phần | 8 g | 18 | 0,3 g | 3,3 g | 0,3 g |
| 3 khẩu phần | 48 g | 106 | 1,6 g | 20 g | 1,6 g |
| 4 khẩu phần | 64 g | 141 | 2,1 g | 26 g | 2,2 g |
| 50 g | 50 g | 110 | 1,7 g | 21 g | 1,7 g |
| 150 g | 150 g | 330 | 5 g | 62 g | 5,1 g |
| 200 g | 200 g | 440 | 6,6 g | 83 g | 6,8 g |
| 250 g | 250 g | 550 | 8,3 g | 103 g | 8,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sốt hoisin
Sốt hoisin dùng để ướp thịt như thế nào?
Pha sốt hoisin với tỏi, gừng và chút dầu mè rồi áo đều lên thịt; để trong tủ lạnh khoảng 30 phút đến vài giờ. Vì sốt có đường, khi nướng hãy phết thêm ở những phút cuối để lớp sốt không cháy.
Có thể dùng sốt hoisin làm nước chấm không?
Có. Khuấy sốt với một ít nước ấm để bớt đặc, thêm giấm gạo hoặc nước cốt chanh và vài giọt dầu mè; dùng chấm vịt quay, nem cuốn hoặc cuốn rau.
Sốt hoisin hợp với món nào?
Sốt hoisin thường được dùng với vịt quay kiểu Bắc Kinh, thịt nướng và mì xào. Trộn một thìa vào nước sốt xào ở cuối quá trình nấu để tạo vị ngọt mặn đậm đà.
Có thể thay sốt hoisin bằng gì?
Nếu không có sốt hoisin, trộn tương đen hoặc tương đậu nành lên men với chút mật ong hay đường, giấm gạo và tỏi. Hỗn hợp này gần vị mặn ngọt, nhưng thường ít sánh và thiếu mùi gia vị đặc trưng của hoisin.
Sốt hoisin khác sốt hào ở điểm nào?
Sốt hoisin ngọt, sánh và có vị đậu lên men cùng gia vị, nên hợp làm nước chấm hoặc phết lên thịt. Sốt hào thiên về vị mặn umami và thường được dùng nêm món xào; mỗi 100 g sốt hào có 2.733 mg natri, so với 1615 mg trong sốt hoisin.
Sốt hoisin có cần bảo quản trong tủ lạnh sau khi mở không?
Có; đậy kín nắp và cất trong tủ lạnh sau khi mở để giữ chất lượng tốt hơn. Dùng thìa sạch lấy sốt, và bỏ nếu thấy mốc, đổi mùi hoặc đổi màu bất thường.
Sốt hoisin có mặn không?
Có, sốt hoisin khá mặn: chỉ một thìa canh khoảng 16 g đã chứa 258 mg natri. Khi nêm món ăn, hãy cho sốt trước rồi nếm mới thêm muối hoặc nước mắm.
Sốt hoisin được làm từ gì?
Sốt hoisin thường được làm từ đậu nành lên men, đường, giấm và các loại gia vị; một số công thức có thêm tỏi hoặc ớt. Tên “hoisin” bắt nguồn từ cách đọc tiếng Quảng Đông của từ có nghĩa là “hải sản”, dù sốt thường không có hải sản.
Nguồn: USDA FoodData Central 172886 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ