Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 179 kcal —
- Chất đạm 2 g 4%
- Carbohydrate 27 g 10%
- Chất béo 6,3 g 8%
- Chất béo bão hòa 3,5 g 18%
- Chất xơ 1,1 g 4%
- Đường 19 g —
- Natri 319 mg 14%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,94 mg 6%
- Vitamin K 1 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 1,4 mg 8%
- Axit pantothenic (B5) 0,13 mg 3%
- Vitamin B6 0,09 mg 5%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 15,5 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 9 mg 1%
- Sắt 0,38 mg 2%
- Magiê 19 mg 5%
- Phốt pho 35 mg 3%
- Kali 99 mg 2%
- Kẽm 0,3 mg 3%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,5 mg 22%
- Selen 2,7 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 179 | 2 g | 27 g | 6,3 g |
| 1 khẩu phần | 17 g | 30 | 0,3 g | 4,7 g | 1,1 g |
| 2 khẩu phần | 34 g | 61 | 0,7 g | 9,3 g | 2,2 g |
| ½ khẩu phần | 8,5 g | 15 | 0,2 g | 2,3 g | 0,5 g |
| 3 khẩu phần | 51 g | 91 | 1 g | 14 g | 3,2 g |
| 4 khẩu phần | 68 g | 122 | 1,4 g | 19 g | 4,3 g |
| 50 g | 50 g | 90 | 1 g | 14 g | 3,2 g |
| 150 g | 150 g | 269 | 3 g | 41 g | 9,5 g |
| 200 g | 200 g | 358 | 4 g | 55 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 448 | 5,1 g | 68 g | 16 g |
Câu hỏi về Sốt đậu phộng
Sốt đậu phộng thường ăn với món gì?
Sốt này hợp với gỏi cuốn, rau củ luộc hoặc nướng, thịt xiên nướng và mì; vị béo, mặn ngọt làm món rau và món nướng đậm đà hơn. Bạn cũng có thể dùng làm nước chấm cho nem hoặc chấm lát táo, cần tây.
Làm sốt đậu phộng tại nhà như thế nào để mịn?
Khuấy bơ đậu phộng với nước ấm từng ít một cho đến khi sốt loãng mịn, rồi thêm nước tương, nước cốt chanh và chút đường hoặc mật ong. Nếu sốt bị đặc lại, khuấy thêm một thìa nước ấm; tỏi và ớt băm giúp vị thơm, cay hơn.
Sốt đậu phộng bị đặc thì pha loãng bằng gì?
Thêm nước ấm từng thìa và khuấy đều để sốt loãng mà không vón. Với món kiểu Đông Nam Á, bạn có thể dùng nước cốt dừa để sốt béo hơn, hoặc thêm nước cốt chanh nếu muốn vị chua sáng.
Sốt đậu phộng tự làm bảo quản được bao lâu?
Cho sốt vào hộp kín, để nguội rồi bảo quản trong tủ lạnh và dùng trong khoảng 3–4 ngày. Sốt thường đặc lại khi lạnh; khuấy cùng một ít nước ấm trước khi dùng, và bỏ đi nếu có mùi hoặc dấu hiệu hư hỏng.
Sốt đậu phộng có thể dùng làm sốt trộn mì không?
Có. Khuấy sốt với một ít nước luộc mì hoặc nước ấm cho sánh, thêm nước tương và chanh, rồi trộn với mì còn ấm; dưa leo, rau thơm và đậu phụ áp chảo rất hợp.
Một khẩu phần sốt đậu phộng thường là bao nhiêu?
Một thìa canh khoảng 17 g là lượng chấm hoặc rưới vừa phải cho một phần ăn. Lượng này cung cấp 30 kcal.
Sốt đậu phộng có gây dị ứng không?
Có thể: đậu phộng là dị nguyên phổ biến, và sốt làm từ bơ đậu phộng vẫn có thể gây phản ứng ở người dị ứng. Nếu bạn nấu cho người khác, hãy nói rõ thành phần và dùng dụng cụ sạch riêng để tránh lẫn đậu phộng.
Nguồn: USDA FoodData Central 171575 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ