Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sốt salsa
Calo và thông tin dinh dưỡng
sẵn sàng phục vụ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 29 kcal —
- Chất đạm 1,5 g 3%
- Carbohydrate 4,7 g 2%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,9 g 7%
- Đường 4 g —
- Natri 711 mg 31%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 23 µg 3%
- Vitamin C 1,9 mg 2%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,3 mg 9%
- Vitamin K 4,3 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 1,1 mg 7%
- Axit pantothenic (B5) 0,2 mg 4%
- Vitamin B6 0,17 mg 10%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 12,8 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 30 mg 2%
- Sắt 0,42 mg 2%
- Magiê 15 mg 4%
- Phốt pho 33 mg 3%
- Kali 275 mg 6%
- Kẽm 0,18 mg 2%
- Đồng 0,07 mg 7%
- Mangan 0,11 mg 5%
- Selen 0,9 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 29 | 1,5 g | 4,7 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 36 g | 10 | 0,5 g | 1,7 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 72 g | 21 | 1,1 g | 3,4 g | 0,1 g |
| ½ khẩu phần | 18 g | 5 | 0,3 g | 0,9 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 108 g | 31 | 1,6 g | 5,1 g | 0,2 g |
| 4 khẩu phần | 144 g | 42 | 2,2 g | 6,8 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 15 | 0,8 g | 2,4 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 44 | 2,3 g | 7,1 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 58 | 3 g | 9,5 g | 0,3 g |
| 250 g | 250 g | 73 | 3,8 g | 12 g | 0,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Sốt salsa verdedùng ngay38 kcal / 100 g
- Sốt salsa tacolạnh25 kcal / 100 g
- Số pít-xàđóng hộp, sẵn sàng ăn54 kcal / 100 g
- Sốt phô maidùng ngay174 kcal / 100 g
- Xốt cocktailsẵn sàng phục vụ128 kcal / 100 g
- Salsa cà chua25 kcal / 100 g
- Xốt thịt nướngsẵn sàng dùng172 kcal / 100 g
- Nước mắmsẵn sàng phục vụ35 kcal / 100 g
- Sốt Worcestershire77 kcal / 100 g
- Số mậnsẵn sàng ăn184 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sốt salsa
Sốt salsa thường ăn với món gì?
Sốt salsa thường được chấm cùng bánh tortilla chiên, dùng làm nhân taco hoặc rưới lên burrito, trứng và thịt nướng. Vị chua cay cũng hợp với đậu, bắp và bơ nghiền.
Làm sốt salsa cà chua tại nhà thế nào?
Băm cà chua, hành tây, ớt và rau mùi, trộn với nước cốt chanh cùng chút muối; để khoảng 10 phút cho vị hòa quyện. Muốn sốt sánh hơn, bỏ bớt phần ruột nhiều nước của cà chua trước khi băm.
Sốt salsa có cần nấu chín không?
Không nhất thiết: kiểu salsa tươi thường trộn nguyên liệu sống rồi ăn ngay. Nếu muốn vị đậm và khói hơn, nướng cà chua, ớt và hành trên chảo nóng đến khi xém mặt rồi xay hoặc băm.
Sốt salsa đã mở nắp bảo quản thế nào?
Đậy kín và cất trong tủ lạnh sau khi mở; dùng thìa sạch để lấy sốt, tránh để sốt đã múc tiếp xúc với thức ăn sống. Salsa tự làm nên cho vào hộp kín, làm lạnh sớm và dùng trong vài ngày.
Có thể thay sốt salsa bằng gì khi không có?
Trộn cà chua băm với hành, ớt, rau mùi và chanh để có loại thay thế gần nhất. Nếu cần sốt mịn, dùng salsa cà chua xay; tương cà có thể dùng tạm nhưng thường ngọt hơn và thiếu vị rau thơm tươi.
Sốt salsa khác sốt salsa verde thế nào?
Salsa đỏ thường làm từ cà chua đỏ, còn salsa verde thường có màu xanh và vị chua sáng hơn, hay dùng cà chua xanh kiểu tomatillo. Theo mỗi 100 g, salsa verde có 38 kcal và 906 mg natri; sốt salsa có 29 kcal và 711 mg natri.
Sốt salsa có cay không?
Độ cay chủ yếu đến từ loại ớt và lượng ớt được dùng, nên không phải salsa nào cũng cay gắt. Khi tự làm, bỏ hạt và màng trắng của ớt để giảm cay; nếm rồi mới thêm ớt.
Nguồn: USDA FoodData Central 174524 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ