Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sốt salsa verde
Calo và thông tin dinh dưỡng
dùng ngay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 38 kcal —
- Chất đạm 1,1 g 2%
- Carbohydrate 4,5 g 2%
- Chất béo 0,9 g 1%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,9 g 7%
- Đường 3,5 g —
- Natri 906 mg 39%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 11 µg 1%
- Vitamin C 12,3 mg 14%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,43 mg 3%
- Vitamin K 13,6 µg 11%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 1,6 mg 10%
- Axit pantothenic (B5) 0,15 mg 3%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 7,9 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 9 mg 1%
- Sắt 0,65 mg 4%
- Magiê 19 mg 5%
- Phốt pho 41 mg 3%
- Kali 259 mg 6%
- Kẽm 0,25 mg 2%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,16 mg 7%
- Selen 0,8 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 38 | 1,1 g | 4,5 g | 0,9 g |
| 1 khẩu phần | 30 g | 11 | 0,3 g | 1,3 g | 0,3 g |
| 2 khẩu phần | 60 g | 23 | 0,7 g | 2,7 g | 0,5 g |
| ½ khẩu phần | 15 g | 6 | 0,2 g | 0,7 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 90 g | 34 | 1 g | 4 g | 0,8 g |
| 4 khẩu phần | 120 g | 46 | 1,4 g | 5,4 g | 1,1 g |
| 50 g | 50 g | 19 | 0,6 g | 2,2 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 57 | 1,7 g | 6,7 g | 1,3 g |
| 200 g | 200 g | 76 | 2,3 g | 8,9 g | 1,8 g |
| 250 g | 250 g | 95 | 2,8 g | 11 g | 2,2 g |
Thực phẩm tương tự
- Sốt salsasẵn sàng phục vụ29 kcal / 100 g
- Salsa verde480 kcal / 100 g
- Sốt Worcestershiresẵn sàng ăn77 kcal / 100 g
- Số pết-tôsẵn sàng ăn, bảo quản được ở nhiệt độ phòng426 kcal / 100 g
- Xốt pestosẵn sàng phục vụ, làm lạnh418 kcal / 100 g
- Số pít-xàđóng hộp, sẵn sàng ăn54 kcal / 100 g
- Xốt teriyakidùng ngay89 kcal / 100 g
- Wasabisẵn sàng phục vụ292 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sốt salsa verde
Sốt salsa verde ăn với món gì?
Sốt salsa verde kiểu Mexico hợp với tacos, quesadillas, thịt gà nướng và trứng; bạn cũng có thể rưới lên enchiladas hoặc dùng làm sốt chấm khoai tây chiên.
Làm sốt salsa verde tại nhà thế nào?
Luộc tomatillo đã bóc vỏ khoảng 5–7 phút, đến khi mềm và chuyển màu ô liu; để ráo rồi xay với ớt xanh, hành, rau mùi, nước cốt chanh và muối. Muốn vị khói, nướng tomatillo và ớt dưới lửa lớn đến khi xém cạnh thay vì luộc.
Sốt salsa verde bảo quản được bao lâu sau khi mở?
Cho sốt vào hộp kín và giữ lạnh; dùng trong khoảng 4–5 ngày. Nếu sốt đã để ngoài nhiệt độ phòng quá 2 giờ, nên bỏ đi.
Có thể dùng sốt salsa verde thay sốt salsa đỏ không?
Được, nhất là với tacos, trứng và thịt nướng. Salsa verde thường có vị chua tươi từ tomatillo và ớt xanh, còn salsa đỏ thường làm từ cà chua đỏ; món ăn sẽ đổi màu và có hương vị khác.
Một lần nên ăn bao nhiêu sốt salsa verde?
Một thìa canh, khoảng 30 g, thường đủ để rưới lên một phần tacos hoặc trứng. Sốt có thể khá mặn: khẩu phần này chứa 272 mg natri.
Sốt salsa verde có giống sốt pesto không?
Không. Sốt salsa verde kiểu Mexico thường làm từ tomatillo, ớt xanh và rau mùi, còn pesto thường có húng quế, dầu ô liu, hạt và phô mai; pesto cũng đậm béo hơn, với 37,6 g chất béo trên 100 g so với 0,9 g trong sốt salsa verde.
Sốt salsa verde mua sẵn cần hâm nóng không?
Không nhất thiết: bạn có thể dùng lạnh làm sốt chấm hoặc rưới lên món ăn. Nếu muốn trộn vào món nóng như enchiladas, cho sốt vào chảo cùng món ăn và đun sôi liu riu vài phút.
Nguồn: USDA FoodData Central 171824 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ